Thông tin về cặp 去码头整点薯条-WBNB
- Đã gộp 去码头整点薯条:
- 86,08 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,008293 US$
Thống kê giá 去码头整点薯条/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 去码头整点薯条 trên DEX PancakeSwap là 0,00000009007 US$. Giá 去码头整点薯条 là giảm -99,99% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2611 giao dịch với khối lượng giao dịch là 2.972.690,58 US$. Hợp đồng token 去码头整点薯条 là 0x489E91593a6f449496507034624c00BCd4933d26 với vốn hóa thị trường 18,01 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xdfD17339d9Ec7482dEfc9404B63d38dEfC02B4c3 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 15,54 US$. Cặp giao dịch 去码头整点薯条/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 去码头整点薯条/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 去码头整点薯条/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xdfD17339d9Ec7482dEfc9404B63d38dEfC02B4c3 là 15,54 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 去码头整点薯条/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 去码头整点薯条/WBNB là 2611 trong 24 giờ qua, trong đó 1267 là giao dịch mua và 1344 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 去码头整点薯条/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 去码头整点薯条/WBNB có khối lượng giao dịch là 2.972.690,58 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 去码头整点薯条 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 去码头整点薯条 so với WBNB là 0,00000000009611, ghi nhận vào lúc 14:32 UTC.
1 去码头整点薯条 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 去码头整点薯条 sang USD là 0,00000009007 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 去码头整点薯条-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 04:36:20 | sell | 0,0002727 US$ | 0,079007 US$ | 0,06291 | 0,0109611 | 3.028,6 | 0xbe...f7f7 | |
| 23/01/2026 | 04:36:15 | sell | 0,054863 US$ | 0,079007 US$ | 0,08519 | 0,0109611 | 54 | 0xf9...f80d | |
| 23/01/2026 | 04:35:40 | sell | 0,052882 US$ | 0,079007 US$ | 0,083075 | 0,0109611 | 32 | 0x6a...b1d9 | |
| 23/01/2026 | 04:35:39 | buy | 0,01124 US$ | 0,079039 US$ | 0,000012 | 0,0109645 | 124.406,35 | 0xb8...eb0f | |
| 23/01/2026 | 04:35:39 | buy | 0,009371 US$ | 0,078993 US$ | 0,00001 | 0,0109597 | 104.198,62 | 0x41...db4b | |
| 23/01/2026 | 04:35:39 | buy | 0,009371 US$ | 0,079015 US$ | 0,00001 | 0,010962 | 103.947,31 | 0xe9...18e8 | |
| 23/01/2026 | 04:35:39 | sell | 6 US$ | 0,079029 US$ | 0,03241 | 0,0109635 | 66,53 Tr | 0x45...e6fe | |
| 23/01/2026 | 04:35:39 | sell | 0,2273 US$ | 0,079201 US$ | 0,0002426 | 0,0109818 | 2,47 Tr | 0xa7...898f | |
| 23/01/2026 | 04:35:36 | buy | 0,009371 US$ | 0,052207 US$ | 0,00001 | 0,082355 | 4.246,01 | 0x5d...cf7c | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 1,41 US$ | 0,052201 US$ | 0,004425 | 0,082348 | 641.178,26 | 0x30...465c | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 5,6 US$ | 0,052201 US$ | 1,56 | 0,082348 | 2,55 Tr | 0x09...697d | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 0,3235 US$ | 0,052201 US$ | 0,0005416 | 0,082348 | 147.018,04 | 0x88...dcec | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 4,75 US$ | 0,052201 US$ | 0,01161 | 0,082348 | 2,16 Tr | 0xbd...8c93 | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 3,48 US$ | 0,052201 US$ | 0,004082 | 0,082348 | 1,58 Tr | 0x5c...4586 | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 0,06055 US$ | 0,052201 US$ | 0,0002264 | 0,082348 | 27.510,59 | 0x85...b0cc | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 4,14 US$ | 0,052201 US$ | 0,04652 | 0,082348 | 1,88 Tr | 0xe7...eee0 | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 2,5 US$ | 0,052201 US$ | 0,004608 | 0,082348 | 1,14 Tr | 0x47...0a67 | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 4,12 US$ | 0,052201 US$ | 0,006023 | 0,082348 | 1,87 Tr | 0x2d...44ef | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 6,36 US$ | 0,052201 US$ | 0,0347 | 0,082348 | 2,89 Tr | 0xa1...3a42 | |
| 23/01/2026 | 04:35:34 | sell | 1,16 US$ | 0,052201 US$ | 0,004101 | 0,082348 | 528.007,58 | 0x61...e1a8 |