Thông tin về cặp 文科生的时代-WBNB
- Đã gộp 文科生的时代:
- 15,59 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 4,25 US$
Thống kê giá 文科生的时代/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 文科生的时代 trên DEX PancakeSwap là 0,0002551 US$. Giá 文科生的时代 là giảm -34,58% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 9129 giao dịch với khối lượng giao dịch là 22.245.510,06 US$. Hợp đồng token 文科生的时代 là 0x62a7AA0D6B4AD9aA1A337aA6d9988Ad5cC6E0b88 với vốn hóa thị trường 255.148,09 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE49Ad5ED41d652a6594C33BBd53CceD11E76578A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 7.966,97 US$. Cặp giao dịch 文科生的时代/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 文科生的时代/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 文科生的时代/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xE49Ad5ED41d652a6594C33BBd53CceD11E76578A là 7.966,97 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 文科生的时代/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 文科生的时代/WBNB là 9129 trong 24 giờ qua, trong đó 4197 là giao dịch mua và 4932 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 文科生的时代/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 文科生的时代/WBNB có khối lượng giao dịch là 22.245.510,06 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 文科生的时代 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 文科生的时代 so với WBNB là 0,0000002722, ghi nhận vào lúc 14:04 UTC.
1 文科生的时代 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 文科生的时代 sang USD là 0,0002551 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 文科生的时代-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 10:09:02 | sell | 5,06 US$ | 0,0002551 US$ | 0,005399 | 0,062722 | 19.832,38 | 0x9e...5393 | |
| 23/01/2026 | 10:08:53 | buy | 5,08 US$ | 0,0002564 US$ | 0,005426 | 0,062736 | 19.832,38 | 0x46...7857 | |
| 23/01/2026 | 10:08:49 | sell | 146,26 US$ | 0,0002554 US$ | 0,3721 | 0,062725 | 572.539,4 | 0x14...1628 | |
| 23/01/2026 | 10:08:49 | sell | 15,22 US$ | 0,0002554 US$ | 0,09541 | 0,062725 | 59.610,96 | 0xbf...6f27 | |
| 23/01/2026 | 10:08:49 | sell | 1.150,65 US$ | 0,0002554 US$ | 1,92 | 0,062725 | 4,5 Tr | 0x40...dc4c | |
| 23/01/2026 | 10:08:49 | sell | 191,49 US$ | 0,0002671 US$ | 0,2043 | 0,06285 | 716.944,44 | 0xaa...6ca7 | |
| 23/01/2026 | 10:08:49 | sell | 101,87 US$ | 0,0002554 US$ | 0,3081 | 0,062725 | 398.806,3 | 0x8f...97c0 | |
| 23/01/2026 | 10:08:49 | sell | 670,57 US$ | 0,0002554 US$ | 2,98 | 0,062725 | 2,62 Tr | 0x7e...2dd8 | |
| 23/01/2026 | 10:08:49 | sell | 90,28 US$ | 0,0002554 US$ | 0,2521 | 0,062725 | 353.407,66 | 0x9a...1489 | |
| 23/01/2026 | 10:08:41 | sell | 662,61 US$ | 0,001433 US$ | 0,707 | 0,051529 | 462.213,39 | 0x08...be91 | |
| 23/01/2026 | 10:08:41 | sell | 4.967,45 US$ | 0,001504 US$ | 4,87 | 0,051605 | 3,3 Tr | 0xea...66b7 | |
| 23/01/2026 | 10:08:41 | buy | 3.306,93 US$ | 0,001504 US$ | 3,34 | 0,051605 | 2,2 Tr | 0x2e...2693 | |
| 23/01/2026 | 10:08:41 | sell | 261,63 US$ | 0,00144 US$ | 0,2791 | 0,051537 | 181.563,54 | 0xa4...274b | |
| 23/01/2026 | 10:08:40 | buy | 4.124,92 US$ | 0,001443 US$ | 4,4 | 0,05154 | 2,86 Tr | 0x52...73de | |
| 23/01/2026 | 10:08:43 | buy | 4.583,1 US$ | 0,00147 US$ | 4,89 | 0,051569 | 3,12 Tr | 0x9c...f009 | |
| 23/01/2026 | 10:08:42 | buy | 4.916,54 US$ | 0,001504 US$ | 4,87 | 0,051605 | 3,27 Tr | 0x9c...9349 | |
| 23/01/2026 | 10:08:41 | buy | 503,19 US$ | 0,001504 US$ | 0,4846 | 0,051605 | 334.456,09 | 0x90...e4c5 | |
| 23/01/2026 | 10:08:41 | sell | 568,76 US$ | 0,001504 US$ | 0,5744 | 0,051605 | 378.038,53 | 0xed...840e | |
| 23/01/2026 | 10:08:40 | sell | 4.790,92 US$ | 0,001431 US$ | 5,11 | 0,051527 | 3,35 Tr | 0x24...32fc | |
| 23/01/2026 | 10:08:39 | sell | 2.313,88 US$ | 0,001422 US$ | 2,46 | 0,051517 | 1,63 Tr | 0x2f...a3e3 |