Thông tin về cặp 文科生的时代-WBNB
- Đã gộp 文科生的时代:
- 199,74 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 0,05948 US$
Thống kê giá 文科生的时代/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 23 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 文科生的时代 trên DEX PancakeSwap là 0,0000002795 US$. Giá 文科生的时代 là giảm -99,96% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 8540 giao dịch với khối lượng giao dịch là 13.211.102,89 US$. Hợp đồng token 文科生的时代 là 0x8e93E23DafaCD579CEa73Fd323B4325D282D7BB2 với vốn hóa thị trường 55,91 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7ceD18E7605879E13F3cEF45c607956D2537ac69 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 111,50 US$. Cặp giao dịch 文科生的时代/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 文科生的时代/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 文科生的时代/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x7ceD18E7605879E13F3cEF45c607956D2537ac69 là 111,50 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 文科生的时代/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 文科生的时代/WBNB là 8540 trong 24 giờ qua, trong đó 3722 là giao dịch mua và 4818 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 文科生的时代/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 文科生的时代/WBNB có khối lượng giao dịch là 13.211.102,89 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 文科生的时代 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 文科生的时代 so với WBNB là 0,0000000002982, ghi nhận vào lúc 19:00 UTC.
1 文科生的时代 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 文科生的时代 sang USD là 0,0000002795 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 文科生的时代-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 08:51:33 | buy | 0,05622 US$ | 0,062795 US$ | 0,00006 | 0,092982 | 201.153,01 | 0x17...1cb3 | |
| 23/01/2026 | 05:59:49 | sell | 1,14 US$ | 0,062835 US$ | 0,001222 | 0,093026 | 4,04 Tr | 0x03...56b4 | |
| 23/01/2026 | 05:59:48 | sell | 22,48 US$ | 0,062785 US$ | 0,04239 | 0,092972 | 80,71 Tr | 0x70...32df | |
| 23/01/2026 | 05:59:40 | buy | 3,27 US$ | 0,068118 US$ | 0,0035 | 0,098663 | 4,04 Tr | 0x8e...e8fa | |
| 23/01/2026 | 03:44:44 | sell | 0,1029 US$ | 0,067813 US$ | 0,0001098 | 0,098337 | 131.738,28 | 0xb9...db1e | |
| 23/01/2026 | 03:40:36 | sell | 0,00003676 US$ | 0,067821 US$ | 0,073922 | 0,098346 | 47 | 0x69...c59e | |
| 23/01/2026 | 03:39:32 | sell | 340,56 US$ | 0,054797 US$ | 0,1466 | 0,085119 | 70,99 Tr | 0x14...f7ce | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 10,19 US$ | 0,054797 US$ | 0,02347 | 0,085119 | 2,13 Tr | 0xb8...fa4f | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 15,06 US$ | 0,054797 US$ | 0,02301 | 0,085119 | 3,14 Tr | 0xb3...21c5 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 9 US$ | 0,054797 US$ | 0,02863 | 0,085119 | 1,88 Tr | 0xb1...fe03 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 9,31 US$ | 0,054797 US$ | 0,01137 | 0,085119 | 1,94 Tr | 0x46...cdc5 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 1,73 US$ | 0,054797 US$ | 0,005073 | 0,085119 | 360.720,38 | 0x0b...156b | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 0,191 US$ | 0,054797 US$ | 0,0003159 | 0,085119 | 39.812,25 | 0x88...bd18 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 2,02 US$ | 0,054797 US$ | 0,005768 | 0,085119 | 421.250,68 | 0xe6...fced | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 3,58 US$ | 0,054797 US$ | 0,006048 | 0,085119 | 746.668,44 | 0xe8...6622 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 18,1 US$ | 0,054797 US$ | 0,03511 | 0,085119 | 3,77 Tr | 0x65...fa40 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 0,06718 US$ | 0,054797 US$ | 0,0001995 | 0,085119 | 14.004,6 | 0xd8...feb8 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 9,96 US$ | 0,054797 US$ | 0,02619 | 0,085119 | 2,08 Tr | 0x0c...0945 | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 1,2 US$ | 0,054797 US$ | 0,002086 | 0,085119 | 250.969,54 | 0x16...d3bd | |
| 23/01/2026 | 03:39:28 | sell | 11,05 US$ | 0,055015 US$ | 0,0118 | 0,085351 | 2,2 Tr | 0x56...fd72 |