Thông tin về cặp 杀年猪-WBNB
- Đã gộp 杀年猪:
- 196,79 T
- Đã gộp WBNB:
- 103,13 US$
Thống kê giá 杀年猪/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 16 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 杀年猪 trên DEX PancakeSwap là 0,0000004867 US$. Giá 杀年猪 là tăng 2.510% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 454 giao dịch với khối lượng giao dịch là 227.141,55 US$. Hợp đồng token 杀年猪 là 0xCAFd9373B8aa4Fb9FdFe76a8BF6105CE862D26D6 với vốn hóa thị trường 486.707,10 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xe96B2602eE4e8456a004131cF8549CD144657f00 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 191.536,77 US$. Cặp giao dịch 杀年猪/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 杀年猪/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 杀年猪/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xe96B2602eE4e8456a004131cF8549CD144657f00 là 191.536,77 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 杀年猪/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 杀年猪/WBNB là 454 trong 24 giờ qua, trong đó 261 là giao dịch mua và 193 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 杀年猪/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 杀年猪/WBNB có khối lượng giao dịch là 227.141,55 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 杀年猪 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 杀年猪 so với WBNB là 0,0000000005241, ghi nhận vào lúc 17:25 UTC.
1 杀年猪 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 杀年猪 sang USD là 0,0000004867 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 杀年猪-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/01/2026 | 17:25:25 | sell | 251,64 US$ | 0,064867 US$ | 0,271 | 0,095241 | 517,05 Tr | 0xfa...91d2 | |
| 16/01/2026 | 17:24:18 | sell | 194,99 US$ | 0,064889 US$ | 0,2099 | 0,095265 | 398,77 Tr | 0x42...3453 | |
| 16/01/2026 | 17:22:02 | buy | 354,53 US$ | 0,064873 US$ | 0,3818 | 0,095248 | 727,44 Tr | 0x81...a4ce | |
| 16/01/2026 | 17:20:51 | sell | 440,15 US$ | 0,064853 US$ | 0,474 | 0,095227 | 906,83 Tr | - | 0xa6...7f03 |
| 16/01/2026 | 17:19:45 | sell | 526,11 US$ | 0,064902 US$ | 0,5665 | 0,09528 | 1,07 T | 0x95...9185 | |
| 16/01/2026 | 17:17:28 | buy | 593,27 US$ | 0,064852 US$ | 0,6389 | 0,095226 | 1,22 T | 0x3f...5874 | |
| 16/01/2026 | 17:16:17 | sell | 1.290,71 US$ | 0,064864 US$ | 1,38 | 0,095238 | 2,65 T | - | 0xcc...717f |
| 16/01/2026 | 17:15:09 | sell | 981,1 US$ | 0,06498 US$ | 1,05 | 0,095363 | 1,97 T | 0x5a...c5a9 | |
| 16/01/2026 | 17:14:02 | sell | 65,32 US$ | 0,065034 US$ | 0,07035 | 0,095421 | 129,77 Tr | 0xd5...4b43 | |
| 16/01/2026 | 17:12:55 | buy | 902,86 US$ | 0,065015 US$ | 0,9723 | 0,095401 | 1,8 T | - | 0x4b...8e43 |
| 16/01/2026 | 17:11:45 | buy | 477,1 US$ | 0,064945 US$ | 0,5138 | 0,095325 | 964,8 Tr | 0x4c...fcd6 | |
| 16/01/2026 | 17:10:35 | sell | 2.245,51 US$ | 0,06501 US$ | 2,41 | 0,095396 | 4,48 T | - | 0x14...16ec |
| 16/01/2026 | 17:09:26 | sell | 1.121,36 US$ | 0,065186 US$ | 1,2 | 0,095585 | 2,16 T | 0x5e...86de | |
| 16/01/2026 | 17:07:08 | buy | 475,52 US$ | 0,065195 US$ | 0,5121 | 0,095594 | 915,33 Tr | 0x79...e3ce | |
| 16/01/2026 | 17:05:58 | buy | 549,35 US$ | 0,065141 US$ | 0,5916 | 0,095536 | 1,07 T | 0x90...6ddf | |
| 16/01/2026 | 17:04:47 | sell | 724,02 US$ | 0,065125 US$ | 0,7797 | 0,095519 | 1,41 T | 0x86...3077 | |
| 16/01/2026 | 17:03:40 | sell | 703,36 US$ | 0,065199 US$ | 0,7574 | 0,095599 | 1,35 T | 0xf5...9826 | |
| 16/01/2026 | 17:02:32 | buy | 432,9 US$ | 0,06524 US$ | 0,4662 | 0,095643 | 826,13 Tr | 0xf1...02ba | |
| 16/01/2026 | 17:01:22 | buy | 468,65 US$ | 0,065192 US$ | 0,5047 | 0,095592 | 902,53 Tr | 0x58...1fef | |
| 16/01/2026 | 17:00:12 | buy | 413,87 US$ | 0,065146 US$ | 0,4457 | 0,095542 | 804,18 Tr | 0x73...e614 |