Thông tin về cặp 土-WBNB
- Đã gộp 土:
- 0,0171
- Đã gộp WBNB:
- 0,000012 US$
Thống kê giá 土/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 10 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token 土 trên DEX PancakeSwap là 10.753,03 NT US$. Giá 土 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token 土 là 0x390E55e53c9DB1051db1C4663896583F86D08Cd5 với vốn hóa thị trường 10.753.026.341.306.280.000.000.000,00 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xCaf5D08F28303870ADE684c6b3F482081089e96E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,02 US$. Cặp giao dịch 土/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 土/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 土/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xCaf5D08F28303870ADE684c6b3F482081089e96E là 0,02 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 土/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 土/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 土/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 土/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 土 so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 土 so với WBNB là 12 NT, ghi nhận vào lúc 22:51 UTC.
1 土 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 土 sang USD là 10.753,03 NT US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 土-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | 22:30:10 | buy | 1,14 Tr US$ | 10.753,03 NT US$ | 0,000012 | 12 NT | 0,091064 | 0x0e...ab21 | |
| 09/01/2026 | 22:30:09 | buy | 112.764.173,33 NT US$ | 10.753,03 NT US$ | 0,051 | 12 NT | 10.486,73 | 0x50...23c6 | |
| 09/01/2026 | 22:21:40 | buy | 0,1783 US$ | 0,07843 US$ | 0,000199 | 0,0109408 | 2,12 Tr | 0x78...9b05 | |
| 09/01/2026 | 22:05:29 | buy | 3,32 US$ | 0,078294 US$ | 0,002969 | 0,010926 | 40,04 Tr | 0xad...c3af | |
| 09/01/2026 | 22:02:39 | sell | 0,061056 US$ | 0,075283 US$ | 0,091179 | 0,0105899 | 2 | 0xf0...a6c6 | |
| 09/01/2026 | 22:00:38 | sell | 3,61 US$ | 0,075296 US$ | 0,006115 | 0,0105914 | 68,34 Tr | 0xe1...3926 | |
| 09/01/2026 | 22:00:39 | buy | 0,01074 US$ | 0,075304 US$ | 0,000012 | 0,0105923 | 202.593,92 | 0xf5...ca49 | |
| 09/01/2026 | 21:58:29 | sell | 0,056449 US$ | 0,061216 US$ | 0,087203 | 0,091359 | 53 | 0xf0...e176 | |
| 09/01/2026 | 21:58:23 | buy | 0,01074 US$ | 0,06122 US$ | 0,000012 | 0,091363 | 88.011,75 | 0x61...5a00 | |
| 09/01/2026 | 21:58:23 | buy | 0,008953 US$ | 0,061222 US$ | 0,00001 | 0,091365 | 73.253,12 | 0x1f...7890 | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,2486 US$ | 0,061216 US$ | 0,002822 | 0,091359 | 2,04 Tr | 0x7a...54eb | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,008335 US$ | 0,061216 US$ | 0,0001221 | 0,091359 | 68.492,16 | 0x48...a527 | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,00382 US$ | 0,061216 US$ | 0,00006193 | 0,091359 | 31.391,3 | 0x46...6dcc | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,2375 US$ | 0,061216 US$ | 0,004085 | 0,091359 | 1,95 Tr | 0xd8...239b | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,1983 US$ | 0,061216 US$ | 0,002466 | 0,091359 | 1,63 Tr | 0xb7...7a37 | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,2767 US$ | 0,061216 US$ | 0,003809 | 0,091359 | 2,27 Tr | 0xa1...62ea | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,2112 US$ | 0,061216 US$ | 0,003258 | 0,091359 | 1,74 Tr | 0x5e...f454 | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,0003231 US$ | 0,061216 US$ | 0,053222 | 0,091359 | 2.655,68 | 0x8a...cc29 | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,5068 US$ | 0,061216 US$ | 0,01741 | 0,091359 | 4,16 Tr | 0xa9...86c7 | |
| 09/01/2026 | 21:58:21 | sell | 0,05239 US$ | 0,061216 US$ | 0,073097 | 0,091359 | 19,64 | 0x06...f48f |