WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp 悟空-WBNB

Giá USD
0,00002865 US$
Giá
0,074536 WBNB
TVL
50.872,95 US$
Vốn hóa thị trường
28,7 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0xB5c7a5D65A4c91a4Af6e4123C928315e9A50601f
悟空:
0x4444264952820B93C62E12160773fD44A2733E3A
WBNB:
0xbb4CdB9CBd36B01bD1cBaEBF2De08d9173bc095c
Đã gộp 悟空:
885,53 Tr
Đã gộp WBNB:
40,26 US$

Thống kê giá 悟空/WBNB trên BNB Chain

Tính đến 1 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token 悟空 trên DEX PancakeSwap là 0,00002865 US$. Giá 悟空 là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token 悟空 là 0x4444264952820B93C62E12160773fD44A2733E3A với vốn hóa thị trường 28.656,88 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xB5c7a5D65A4c91a4Af6e4123C928315e9A50601f với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 50.872,95 US$. Cặp giao dịch 悟空/WBNB hoạt động trên BNB Chain.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của 悟空/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xB5c7a5D65A4c91a4Af6e4123C928315e9A50601f là 50.872,95 US$.

Tổng số giao dịch của 悟空/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool 悟空/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 悟空 so với WBNB là 0,00000004536, ghi nhận vào lúc 09:14 UTC.

Giá chuyển đổi 1 悟空 sang USD là 0,00002865 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá 悟空-WBNB

NgàyThời gian
Giá $
Giá WBNB
Người tạoGiao dịch
26/04/202610:36:22sell3,75 US$0,00002865 US$0,005940,074536130.940,950x86...40e4
25/04/202614:43:30buy3,77 US$0,00002881 US$0,005970,074559130.940,950x31...afb1
23/04/202608:13:33sell30,67 US$0,00002889 US$0,048220,0745411,06 Tr0x5b...c549
22/04/202610:02:06sell6,15 US$0,00002921 US$0,0095790,074547210.643,860x28...4334
21/04/202608:39:31sell11,47 US$0,00002889 US$0,018070,07455397.260,350xa8...1067
18/04/202621:23:56sell107,01 US$0,00002881 US$0,16980,0745723,71 Tr0x3b...5e2b
18/04/202616:54:36buy2,61 US$0,0000292 US$0,0041320,07461489.573,030x07...5ea1
12/04/202616:02:21sell0,0489 US$0,00002715 US$0,000082650,074591.800,580x13...66cc
09/04/202619:35:11sell0,185 US$0,00002788 US$0,00030450,074596.634,690x6b...a6cd
30/03/202611:19:15sell0,602 US$0,0000284 US$0,00097290,0745921.193,310xa4...08fb
22/03/202623:38:18sell2,4 US$0,00002883 US$0,0038310,07459183.451,680x55...ebab