Thông tin về cặp 杀0考拉-corla
- Đã gộp 杀0考拉:
- 10.426.436.956.405.860 NT
- Đã gộp corla:
- 3.720,67 US$
Thống kê giá 杀0考拉/corla trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token 杀0考拉 trên DEX PancakeSwap là 0,000000000000000000000002478 US$. Giá 杀0考拉 là tăng 254% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3426 giao dịch với khối lượng giao dịch là 558.184,93 US$. Hợp đồng token 杀0考拉 là 0x2Bbe8bC61Dbad0d8bb9663a59c8E51FBF7145555 với vốn hóa thị trường 2.478.009,36 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xb84c875B3b639c532A6A6038Af0F6c7b84de3DC1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 51.583,97 US$. Cặp giao dịch 杀0考拉/corla hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 杀0考拉/corla hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 杀0考拉/corla với địa chỉ hợp đồng 0xb84c875B3b639c532A6A6038Af0F6c7b84de3DC1 là 51.583,97 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 杀0考拉/corla trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 杀0考拉/corla là 3426 trong 24 giờ qua, trong đó 1775 là giao dịch mua và 1651 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 杀0考拉/corla trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 杀0考拉/corla có khối lượng giao dịch là 558.184,93 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 杀0考拉 so với corla là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 杀0考拉 so với corla là 0,000000000000000000000000358, ghi nhận vào lúc 21:42 UTC.
1 杀0考拉 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 杀0考拉 sang USD là 0,000000000000000000000002478 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 杀0考拉-corla
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá corla | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | 21:40:12 | sell | 218,56 US$ | 0,0232478 US$ | 31,58 | 0,024358 | 88.200.000.000.000 NT | 0x57...e46d | |
| 30/07/2026 | 21:40:12 | sell | 33,1 US$ | 0,0232502 US$ | 4,78 | 0,0243615 | 13.230.000.000.000 NT | 0x57...e46d | |
| 30/07/2026 | 21:40:12 | buy | 32,27 US$ | 0,0232472 US$ | 4,66 | 0,0243572 | 13.054.308.208.289,48 NT | 0x63...2731 | |
| 30/07/2026 | 21:39:54 | buy | 12,25 US$ | 0,0232604 US$ | 1,71 | 0,0243637 | 4.703.806.109.236,4 NT | 0x9b...631c | |
| 30/07/2026 | 21:32:25 | sell | 24,54 US$ | 0,0232493 US$ | 3,56 | 0,024362 | 9.842.491.651.928,69 NT | 0x1d...5d59 | |
| 30/07/2026 | 21:32:25 | sell | 3,68 US$ | 0,0232496 US$ | 0,5351 | 0,0243624 | 1.476.373.747.789,3 NT | 0x1d...5d59 | |
| 30/07/2026 | 21:31:56 | sell | 7,21 US$ | 0,0232566 US$ | 1,02 | 0,0243639 | 2.812.542.395.770,33 NT | 0x06...3288 | |
| 30/07/2026 | 21:31:56 | sell | 48,11 US$ | 0,0232566 US$ | 6,8 | 0,0243631 | 18.750.282.638.468,84 NT | 0x06...3288 | |
| 30/07/2026 | 21:31:31 | buy | 12,23 US$ | 0,0232621 US$ | 1,7 | 0,0243656 | 4.669.101.925.893,08 NT | 0x32...0a11 | |
| 30/07/2026 | 21:30:42 | buy | 12,36 US$ | 0,0232644 US$ | 1,7 | 0,0243653 | 4.675.050.917.757 NT | 0xda...57c4 | |
| 30/07/2026 | 21:30:41 | sell | 148,72 US$ | 0,0232644 US$ | 20,55 | 0,0243653 | 56.250.847.915.406,51 NT | 0x03...e013 | |
| 30/07/2026 | 21:30:41 | sell | 22,3 US$ | 0,0232644 US$ | 3,1 | 0,0243676 | 8.437.627.187.310,98 NT | 0x03...e013 | |
| 30/07/2026 | 21:26:42 | sell | 258,47 US$ | 0,0232744 US$ | 34,82 | 0,0243697 | 94.179.605.273.926,68 NT | 0xce...f3c9 | |
| 30/07/2026 | 21:26:42 | sell | 0,03881 US$ | 0,0232744 US$ | 0,005292 | 0,0243742 | 14.141.081.872,96 NT | 0xce...f3c9 | |
| 30/07/2026 | 21:26:42 | sell | 0,2587 US$ | 0,0232744 US$ | 0,03528 | 0,0243742 | 94.273.879.153,08 NT | 0xce...f3c9 | |
| 30/07/2026 | 21:26:42 | sell | 38,77 US$ | 0,0232744 US$ | 5,27 | 0,0243737 | 14.126.940.791.089 NT | 0xce...f3c9 | |
| 30/07/2026 | 21:26:43 | buy | 60,19 US$ | 0,0232744 US$ | 8,09 | 0,024369 | 21.934.055.503.170,36 NT | 0x5b...db41 | |
| 30/07/2026 | 21:24:48 | buy | 0,004814 US$ | 0,0232627 US$ | 0,000689 | 0,0243761 | 1.831.946.544,46 NT | 0xc8...0ed6 | |
| 30/07/2026 | 21:24:12 | buy | 12,27 US$ | 0,0232726 US$ | 1,69 | 0,0243759 | 4.504.089.848.378,98 NT | 0x23...1e50 | |
| 30/07/2026 | 21:21:02 | buy | 11,82 US$ | 0,0232618 US$ | 1,69 | 0,0243752 | 4.515.386.905.852,48 NT | 0x95...1612 |