Thông tin về cặp 爱的契约-屎粑粑
- Đã gộp 爱的契约:
- 121,91
- Đã gộp 屎粑粑:
- 6,12 Tr US$
Thống kê giá 爱的契约/屎粑粑 trên BNB Chain
Tính đến 16 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token 爱的契约 trên DEX PancakeSwap là 215,09 US$. Giá 爱的契约 là tăng 17.853% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 2947 giao dịch với khối lượng giao dịch là 104.848,73 US$. Hợp đồng token 爱的契约 là 0xaD52C67a6aBE2c784b5e335A7e5E8Db8f0f59b0E với vốn hóa thị trường 282.630,01 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x29767390BB087f6b17080415ACEc3740F380636A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 52.400,73 US$. Cặp giao dịch 爱的契约/屎粑粑 hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 爱的契约/屎粑粑 hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 爱的契约/屎粑粑 với địa chỉ hợp đồng 0x29767390BB087f6b17080415ACEc3740F380636A là 52.400,73 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 爱的契约/屎粑粑 trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 爱的契约/屎粑粑 là 2947 trong 24 giờ qua, trong đó 2386 là giao dịch mua và 561 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 爱的契约/屎粑粑 trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 爱的契约/屎粑粑 có khối lượng giao dịch là 104.848,73 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 爱的契约 so với 屎粑粑 là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 爱的契约 so với 屎粑粑 là 50.286,23, ghi nhận vào lúc 20:20 UTC.
1 爱的契约 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 爱的契约 sang USD là 215,09 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 爱的契约-屎粑粑
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá 屎粑粑 | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/03/2026 | 20:20:09 | buy | 138,81 US$ | 216,4 US$ | 32.453,14 | 50.593,91 | 0,6414 | 0x39...0d53 | |
| 16/03/2026 | 20:19:11 | buy | 21,57 US$ | 215,09 US$ | 5.043,69 | 50.286,23 | 0,1002 | 0x2f...ee8a | |
| 16/03/2026 | 20:18:35 | sell | 9,65 US$ | 214,64 US$ | 2.248,75 | 50.012,42 | 0,04496 | 0xd7...cc98 | |
| 16/03/2026 | 20:18:04 | sell | 203,72 US$ | 216,76 US$ | 47.384,79 | 50.419,31 | 0,9398 | 0x76...95ac | |
| 16/03/2026 | 20:18:01 | sell | 218,97 US$ | 220,25 US$ | 50.932,64 | 51.230,68 | 0,9941 | 0x2b...f9f7 | |
| 16/03/2026 | 20:17:37 | sell | 223,64 US$ | 224,26 US$ | 51.942,45 | 52.086,67 | 0,9972 | 0xb5...b60b | |
| 16/03/2026 | 20:17:28 | sell | 20,08 US$ | 226,3 US$ | 4.665,82 | 52.561,13 | 0,08876 | 0x8f...ca5d | |
| 16/03/2026 | 20:17:24 | sell | 209,08 US$ | 228,23 US$ | 48.560,98 | 53.008,51 | 0,916 | 0x11...c1c0 | |
| 16/03/2026 | 20:17:19 | sell | 14,84 US$ | 230,43 US$ | 3.442,73 | 53.448,08 | 0,06441 | 0xfa...3814 | |
| 16/03/2026 | 20:17:17 | sell | 196,24 US$ | 232,73 US$ | 45.415,81 | 53.862,17 | 0,8431 | 0xd3...b970 | |
| 16/03/2026 | 20:17:14 | sell | 227,7 US$ | 236,35 US$ | 52.696,69 | 54.698,88 | 0,9633 | 0xd9...71ab | |
| 16/03/2026 | 20:17:08 | sell | 244,68 US$ | 244,99 US$ | 56.523,33 | 56.593,21 | 0,9987 | 0x65...4d7d | |
| 16/03/2026 | 20:17:09 | sell | 238,39 US$ | 240,8 US$ | 55.069,22 | 55.625,48 | 0,99 | 0x2c...c5c8 | |
| 16/03/2026 | 20:16:53 | sell | 187,31 US$ | 248,77 US$ | 43.270,86 | 57.466,04 | 0,7529 | 0x11...c9a8 | |
| 16/03/2026 | 20:16:08 | sell | 95,77 US$ | 257,43 US$ | 21.968,08 | 59.045,72 | 0,372 | - | 0x9e...f85e |
| 16/03/2026 | 20:16:23 | sell | 247,41 US$ | 254,38 US$ | 56.748,51 | 58.346,94 | 0,9726 | - | 0x51...7167 |
| 16/03/2026 | 20:14:05 | sell | 258,84 US$ | 277,97 US$ | 59.010,34 | 63.373,22 | 0,9311 | 0x93...b0ff | |
| 16/03/2026 | 20:13:56 | sell | 7,58 US$ | 280,44 US$ | 1.728,79 | 63.934,82 | 0,02704 | 0xba...5de5 | |
| 16/03/2026 | 20:13:33 | buy | 19,04 US$ | 280,6 US$ | 4.359,19 | 64.231,25 | 0,06786 | 0x53...a765 | |
| 16/03/2026 | 20:12:26 | sell | 268,38 US$ | 283,29 US$ | 61.045,09 | 64.435,9 | 0,9473 | 0xa3...a15f |