Thông tin về cặp 火凤凰-我是未来
- Đã gộp 火凤凰:
- 340.060,67
- Đã gộp 我是未来:
- 118,33 Tr US$
Thống kê giá 火凤凰/我是未来 trên BNB Chain
Tính đến 30 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token 火凤凰 trên DEX PancakeSwap là 0,1636 US$. Giá 火凤凰 là giảm -2,53% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 115 giao dịch với khối lượng giao dịch là 4.411,59 US$. Hợp đồng token 火凤凰 là 0x812Fc5119b772c6c7a66249A559f3614623f4444 với vốn hóa thị trường 3.160.909,62 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4271Ea806625f27F056D0724cB6fD5baF5353Ead với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 111.966,29 US$. Cặp giao dịch 火凤凰/我是未来 hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 火凤凰/我是未来 hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 火凤凰/我是未来 với địa chỉ hợp đồng 0x4271Ea806625f27F056D0724cB6fD5baF5353Ead là 111.966,29 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 火凤凰/我是未来 trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 火凤凰/我是未来 là 115 trong 24 giờ qua, trong đó 74 là giao dịch mua và 41 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 火凤凰/我是未来 trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 火凤凰/我是未来 có khối lượng giao dịch là 4.411,59 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 火凤凰 so với 我是未来 là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 火凤凰 so với 我是未来 là 348,06, ghi nhận vào lúc 15:21 UTC.
1 火凤凰 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 火凤凰 sang USD là 0,1636 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 火凤凰-我是未来
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá 我是未来 | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | 15:13:51 | sell | 5,34 US$ | 0,1636 US$ | 11.241,12 | 349,06 | 32,2 | 0xf8...efa0 | |
| 30/04/2026 | 15:13:51 | sell | 156,7 US$ | 0,1636 US$ | 329.271,5 | 348,06 | 946 | 0xf8...efa0 | |
| 30/04/2026 | 14:25:40 | buy | 51,77 US$ | 0,1645 US$ | 109.670 | 350,52 | 312,87 | 0xa9...88c5 | |
| 30/04/2026 | 13:44:36 | sell | 6,4 US$ | 0,164 US$ | 13.612,6 | 348,49 | 39,06 | 0x96...922b | |
| 30/04/2026 | 13:44:36 | sell | 1,02 US$ | 0,164 US$ | 2.167,23 | 348,54 | 6,21 | 0x96...922b | |
| 30/04/2026 | 13:36:17 | buy | 20,17 US$ | 0,1642 US$ | 42.975 | 350,17 | 122,72 | 0xb2...9b08 | |
| 30/04/2026 | 13:13:25 | sell | 3,3 US$ | 0,1605 US$ | 7.066,19 | 349,51 | 20,21 | 0xbb...f196 | |
| 30/04/2026 | 13:13:25 | sell | 108,93 US$ | 0,1605 US$ | 232.947,31 | 348,8 | 667,83 | 0xbb...f196 | |
| 30/04/2026 | 13:13:30 | buy | 14,02 US$ | 0,1605 US$ | 30.000 | 349,95 | 85,72 | 0x72...6706 | |
| 30/04/2026 | 12:45:55 | buy | 19,85 US$ | 0,16 US$ | 42.207,85 | 351,16 | 120,19 | 0x54...9cfd | |
| 30/04/2026 | 12:06:32 | sell | 25,91 US$ | 0,1638 US$ | 55.276,95 | 349,44 | 158,18 | 0x6f...5198 | |
| 30/04/2026 | 12:06:32 | sell | 6,62 US$ | 0,1639 US$ | 14.132,02 | 349,65 | 40,41 | 0x6f...5198 | |
| 30/04/2026 | 12:05:14 | buy | 227,53 US$ | 0,1667 US$ | 487.650,6 | 350 | 1.393,25 | 0x1c...1ae2 | |
| 30/04/2026 | 11:59:34 | buy | 9,78 US$ | 0,1628 US$ | 21.034,28 | 348,51 | 60,35 | 0xe9...af4c | |
| 30/04/2026 | 11:42:49 | sell | 147,59 US$ | 0,162 US$ | 316.632,26 | 347,64 | 910,8 | 0x72...7345 | |
| 30/04/2026 | 11:42:49 | sell | 4,29 US$ | 0,1624 US$ | 9.215,32 | 348,59 | 26,43 | 0x72...7345 | |
| 30/04/2026 | 11:19:10 | buy | 19,6 US$ | 0,1619 US$ | 41.484,62 | 350,25 | 118,44 | 0xb1...e2f4 | |
| 30/04/2026 | 10:33:35 | sell | 2,99 US$ | 0,1646 US$ | 6.344,11 | 348,62 | 18,19 | 0xf5...76d0 | |
| 30/04/2026 | 10:33:35 | sell | 18,06 US$ | 0,1646 US$ | 38.254,11 | 348,49 | 109,76 | 0xf5...76d0 | |
| 30/04/2026 | 10:16:58 | buy | 88,98 US$ | 0,1655 US$ | 188.553,03 | 349,83 | 538,97 | 0xab...c879 |