Thông tin về cặp 火凤凰-我是未来
- Đã gộp 火凤凰:
- 296.618,3
- Đã gộp 我是未来:
- 100,55 Tr US$
Thống kê giá 火凤凰/我是未来 trên BNB Chain
Tính đến 13 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token 火凤凰 trên DEX PancakeSwap là 0,5503 US$. Giá 火凤凰 là tăng 149.287% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4444 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.882.260,55 US$. Hợp đồng token 火凤凰 là 0x812Fc5119b772c6c7a66249A559f3614623f4444 với vốn hóa thị trường 10.630.260,81 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4271Ea806625f27F056D0724cB6fD5baF5353Ead với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 326.098,34 US$. Cặp giao dịch 火凤凰/我是未来 hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của 火凤凰/我是未来 hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của 火凤凰/我是未来 với địa chỉ hợp đồng 0x4271Ea806625f27F056D0724cB6fD5baF5353Ead là 326.098,34 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool 火凤凰/我是未来 trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của 火凤凰/我是未来 là 4444 trong 24 giờ qua, trong đó 3118 là giao dịch mua và 1326 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool 火凤凰/我是未来 trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool 火凤凰/我是未来 có khối lượng giao dịch là 1.882.260,55 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 火凤凰 so với 我是未来 là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 火凤凰 so với 我是未来 là 339,84, ghi nhận vào lúc 09:19 UTC.
1 火凤凰 đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 火凤凰 sang USD là 0,5503 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá 火凤凰-我是未来
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá 我是未来 | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/03/2026 | 09:18:49 | buy | 1,61 US$ | 0,5503 US$ | 997 | 339,84 | 2,93 | 0x4f...b7a3 | |
| 13/03/2026 | 09:18:29 | buy | 1,56 US$ | 0,5327 US$ | 997 | 339,84 | 2,93 | 0x5c...5a00 | |
| 13/03/2026 | 09:16:52 | sell | 525,79 US$ | 0,5367 US$ | 332.360,88 | 339,26 | 979,66 | 0x4b...38a7 | |
| 13/03/2026 | 09:16:52 | sell | 13,59 US$ | 0,5385 US$ | 8.595,04 | 340,41 | 25,24 | 0x4b...38a7 | |
| 13/03/2026 | 09:16:31 | sell | 23,71 US$ | 0,5386 US$ | 14.991,33 | 340,49 | 44,02 | 0xad...dd16 | |
| 13/03/2026 | 09:16:31 | sell | 0,6505 US$ | 0,5387 US$ | 411,23 | 340,54 | 1,2 | 0xad...dd16 | |
| 13/03/2026 | 09:15:30 | buy | 1,57 US$ | 0,5391 US$ | 997 | 342,24 | 2,91 | 0x29...e366 | |
| 13/03/2026 | 09:15:06 | sell | 3,26 US$ | 0,5415 US$ | 2.058,94 | 341,07 | 6,03 | 0x54...17f9 | |
| 13/03/2026 | 09:15:06 | sell | 125,19 US$ | 0,5411 US$ | 78.849,98 | 340,8 | 231,36 | 0x54...17f9 | |
| 13/03/2026 | 09:14:31 | buy | 1,61 US$ | 0,5498 US$ | 1.008,96 | 342,79 | 2,94 | 0x9f...31d8 | |
| 13/03/2026 | 09:14:05 | sell | 0,6843 US$ | 0,5474 US$ | 426,48 | 341,19 | 1,25 | 0x68...c368 | |
| 13/03/2026 | 09:14:05 | sell | 26,54 US$ | 0,5473 US$ | 16.544,98 | 341,13 | 48,5 | 0x68...c368 | |
| 13/03/2026 | 09:13:29 | sell | 538,13 US$ | 0,5509 US$ | 335.366 | 342,32 | 979,66 | 0x13...f105 | |
| 13/03/2026 | 09:13:29 | sell | 40,36 US$ | 0,5509 US$ | 25.155,12 | 343,55 | 73,22 | 0x13...f105 | |
| 13/03/2026 | 09:11:33 | buy | 70,37 US$ | 0,5467 US$ | 43.868 | 345,21 | 127,07 | 0x1d...4201 | |
| 13/03/2026 | 09:10:32 | buy | 15,9 US$ | 0,5503 US$ | 9.970 | 345,02 | 28,89 | 0x45...2219 | |
| 13/03/2026 | 09:10:24 | buy | 54,1 US$ | 0,5504 US$ | 33.898 | 344,87 | 98,28 | 0x89...9a9d | |
| 13/03/2026 | 09:10:14 | buy | 9,52 US$ | 0,5505 US$ | 5.964 | 344,74 | 17,29 | 0xff...0535 | |
| 13/03/2026 | 09:09:48 | buy | 692,83 US$ | 0,5493 US$ | 432.880,82 | 343,24 | 1.261,12 | 0xc1...18aa | |
| 13/03/2026 | 09:09:47 | buy | 1,59 US$ | 0,547 US$ | 997 | 341,78 | 2,91 | 0x2e...350c |