Thông tin về cặp MILKY-WBNB
- Đã gộp MILKY:
- 289,53 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 2,98 US$
Thống kê giá MILKY/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 18 tháng 5, 2026, giá hiện tại của token MILKY trên DEX Milky là 0,000006808 US$. Giá MILKY là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MILKY là 0x11F814bf948c1e0726c738c6d42fA7234f32b6E8 với vốn hóa thị trường 11.627,35 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE0c4c4626Cf2ead88Cc9a88172fb09841D8aF279 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3.930,93 US$. Cặp giao dịch MILKY/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MILKY/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MILKY/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0xE0c4c4626Cf2ead88Cc9a88172fb09841D8aF279 là 3.930,93 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MILKY/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MILKY/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MILKY/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MILKY/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MILKY so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MILKY so với WBNB là 0,00000001035, ghi nhận vào lúc 09:59 UTC.
1 MILKY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MILKY sang USD là 0,000006808 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MILKY-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | 20:38:59 | buy | 0,2173 US$ | 0,056808 US$ | 0,0003306 | 0,071035 | 31.922,78 | 0x7c...fc82 | |
| 22/04/2026 | 10:30:31 | sell | 0,005178 US$ | 0,056615 US$ | 0,058057 | 0,071029 | 782,79 | 0xe7...8eaa | |
| 02/04/2026 | 23:01:25 | sell | 0,00438 US$ | 0,056005 US$ | 0,057507 | 0,071029 | 729,35 | 0x46...64b1 | |
| 01/04/2026 | 22:52:05 | sell | 0,0221 US$ | 0,056281 US$ | 0,00003622 | 0,071029 | 3.519,36 | 0x8c...10f9 | |
| 01/04/2026 | 22:50:37 | sell | 0,07383 US$ | 0,056287 US$ | 0,0001209 | 0,071029 | 11.743,76 | 0x46...c07f | |
| 24/03/2026 | 18:48:22 | sell | 0,005417 US$ | 0,056512 US$ | 0,058563 | 0,071029 | 831,85 | 0x00...1307 | |
| 24/03/2026 | 12:29:30 | sell | 0,006648 US$ | 0,056574 US$ | 0,00001041 | 0,071029 | 1.011,25 | 0x2c...ef02 | |
| 24/03/2026 | 12:28:52 | sell | 0,005263 US$ | 0,056573 US$ | 0,058243 | 0,071029 | 800,71 | 0xf9...c479 |