Thông tin về cặp GCOW-COW
- Đã gộp GCOW:
- 678,99
- Đã gộp COW:
- 26,67 Tr US$
Thống kê giá GCOW/COW trên BNB Chain
Tính đến 31 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token GCOW trên DEX Biswap là 345,31 US$. Giá GCOW là tăng 3,39% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3 giao dịch với khối lượng giao dịch là 227,54 US$. Hợp đồng token GCOW là 0xBB4fBE7E80f1D4c0e06428f80b4F26d9EE24B5D0 với vốn hóa thị trường 3.453.158,28 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7fAe6835676F110847E7E603D1c44359f67F0F69 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13,15 US$. Cặp giao dịch GCOW/COW hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GCOW/COW hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GCOW/COW với địa chỉ hợp đồng 0x7fAe6835676F110847E7E603D1c44359f67F0F69 là 13,15 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GCOW/COW trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GCOW/COW là 3 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 3 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GCOW/COW trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GCOW/COW có khối lượng giao dịch là 227,54 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GCOW so với COW là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GCOW so với COW là 39.255,28, ghi nhận vào lúc 20:17 UTC.
1 GCOW đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GCOW sang USD là 345,31 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GCOW-COW
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá COW | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/2026 | 09:10:36 | sell | 105,19 US$ | 345,31 US$ | 11.724,34 | 39.255,28 | 0,2986 | 0xa4...23cf | |
| 31/10/2026 | 09:10:05 | sell | 9,73 US$ | 345,31 US$ | 1.084,15 | 39.215,16 | 0,02764 | 0xbb...fb08 | |
| 31/10/2026 | 09:08:32 | sell | 112,61 US$ | 334 US$ | 12.530,82 | 39.294,19 | 0,3188 | 0xca...9b7e | |
| 29/10/2026 | 09:18:47 | buy | 4,6 US$ | 378,55 US$ | 474,24 | 39.390,69 | 0,01203 | 0xe8...fe8d | |
| 29/10/2026 | 08:10:50 | buy | 96,79 US$ | 381,68 US$ | 9.967,61 | 39.375,28 | 0,2531 | 0x0a...1649 | |
| 29/10/2026 | 03:28:23 | sell | 469,58 US$ | 363,41 US$ | 48.251,62 | 39.294,03 | 1,22 | 0xb6...48d3 | |
| 29/10/2026 | 03:26:31 | sell | 68,28 US$ | 364,53 US$ | 7.000,15 | 39.375,42 | 0,1777 | 0x37...46ed | |
| 29/10/2026 | 03:25:49 | sell | 52,27 US$ | 368,52 US$ | 5.329,94 | 39.393,6 | 0,1352 | 0x0d...6b9f | |
| 29/10/2026 | 00:41:41 | sell | 85,78 US$ | 372,82 US$ | 8.644,66 | 39.499,1 | 0,2188 | 0x63...4477 | |
| 28/10/2026 | 09:46:55 | sell | 47,75 US$ | 371,37 US$ | 4.843,82 | 39.490,91 | 0,1226 | 0x95...afae | |
| 28/10/2026 | 03:50:47 | sell | 31,74 US$ | 369,92 US$ | 3.220,83 | 39.525,99 | 0,08148 | 0xbd...6406 | |
| 28/10/2026 | 03:10:36 | sell | 18,27 US$ | 367,09 US$ | 1.861,44 | 39.533,5 | 0,04708 | 0x4a...f9f3 | |
| 28/10/2026 | 03:08:26 | sell | 33,56 US$ | 368,77 US$ | 3.416,04 | 39.541,3 | 0,08639 | 0xe1...c7e2 | |
| 28/10/2026 | 03:06:10 | sell | 24,18 US$ | 366,92 US$ | 2.461,87 | 39.549,98 | 0,06224 | 0x5d...84f3 | |
| 28/10/2026 | 03:05:33 | sell | 31,62 US$ | 369,15 US$ | 3.219,17 | 39.558,38 | 0,08137 | 0x5a...218e | |
| 28/10/2026 | 03:04:15 | sell | 24,01 US$ | 369,02 US$ | 2.445,11 | 39.566,75 | 0,06179 | 0x10...b066 | |
| 28/10/2026 | 03:03:34 | sell | 31,88 US$ | 367,54 US$ | 3.243,76 | 39.575,16 | 0,08196 | 0xf4...4122 | |
| 28/10/2026 | 03:00:48 | sell | 29,85 US$ | 368 US$ | 3.035,51 | 39.584,44 | 0,07668 | 0x58...b893 | |
| 28/10/2026 | 02:59:35 | sell | 19,2 US$ | 369,97 US$ | 1.952,36 | 39.591,82 | 0,04931 | 0xa8...c346 | |
| 28/10/2026 | 02:58:52 | sell | 18,53 US$ | 370,01 US$ | 1.884,43 | 39.597,49 | 0,04758 | 0x09...3e75 |