Thông tin về cặp GCOW-COW
- Đã gộp GCOW:
- 694,88
- Đã gộp COW:
- 26,06 Tr US$
Thống kê giá GCOW/COW trên BNB Chain
Tính đến 13 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token GCOW trên DEX Biswap là 561,86 US$. Giá GCOW là giảm -3,77% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 22 giao dịch với khối lượng giao dịch là 3.882,38 US$. Hợp đồng token GCOW là 0xBB4fBE7E80f1D4c0e06428f80b4F26d9EE24B5D0 với vốn hóa thị trường 5.618.694,28 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7fAe6835676F110847E7E603D1c44359f67F0F69 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 804.978,77 US$. Cặp giao dịch GCOW/COW hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GCOW/COW hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GCOW/COW với địa chỉ hợp đồng 0x7fAe6835676F110847E7E603D1c44359f67F0F69 là 804.978,77 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GCOW/COW trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GCOW/COW là 22 trong 24 giờ qua, trong đó 22 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GCOW/COW trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GCOW/COW có khối lượng giao dịch là 3.882,38 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GCOW so với COW là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GCOW so với COW là 37.474,94, ghi nhận vào lúc 06:03 UTC.
1 GCOW đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GCOW sang USD là 561,86 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GCOW-COW
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá COW | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | 03:35:19 | sell | 135,49 US$ | 561,86 US$ | 8.517,54 | 37.474,94 | 0,2272 | 0x50...5765 | |
| 13/09/2026 | 03:34:09 | sell | 185,27 US$ | 584,55 US$ | 11.637,86 | 37.503,95 | 0,3103 | 0xfb...28fa | |
| 13/09/2026 | 03:32:37 | sell | 152,4 US$ | 584,55 US$ | 9.568,43 | 37.534,47 | 0,2549 | 0x3d...bbfd | |
| 13/09/2026 | 03:32:06 | sell | 115,22 US$ | 584,55 US$ | 7.230,88 | 37.558,66 | 0,1925 | 0xeb...5ce5 | |
| 13/09/2026 | 03:31:01 | sell | 136,13 US$ | 564,67 US$ | 8.556,19 | 37.581,4 | 0,2276 | 0x88...08e1 | |
| 13/09/2026 | 03:28:35 | sell | 264,14 US$ | 568,05 US$ | 16.565,43 | 37.617,61 | 0,4403 | 0x27...2b30 | |
| 13/09/2026 | 03:27:26 | sell | 161,21 US$ | 568,29 US$ | 10.104,35 | 37.656,05 | 0,2683 | 0x4a...a54a | |
| 13/09/2026 | 03:26:58 | sell | 216,96 US$ | 601,55 US$ | 13.593,78 | 37.690,24 | 0,3606 | 0xa9...075a | |
| 13/09/2026 | 03:24:59 | sell | 80,78 US$ | 588,6 US$ | 5.062,14 | 37.717,15 | 0,1342 | 0xfa...cc74 | |
| 13/09/2026 | 03:23:18 | sell | 172,91 US$ | 572,08 US$ | 10.825,48 | 37.740,09 | 0,2868 | 0xfa...9dd1 | |
| 13/09/2026 | 03:22:44 | sell | 71,45 US$ | 570,67 US$ | 4.472,54 | 37.762,17 | 0,1184 | 0x3f...bea3 | |
| 13/09/2026 | 03:20:01 | sell | 155,71 US$ | 591,62 US$ | 9.736,26 | 37.782,7 | 0,2576 | 0x91...6038 | |
| 13/09/2026 | 03:18:59 | sell | 215,16 US$ | 592,33 US$ | 13.445,71 | 37.816,19 | 0,3555 | 0x79...f9e8 | |
| 13/09/2026 | 03:16:04 | sell | 154,1 US$ | 595,7 US$ | 9.614,25 | 37.849,53 | 0,254 | 0xdf...4fb6 | |
| 13/09/2026 | 03:14:24 | sell | 172,91 US$ | 578,5 US$ | 10.779,03 | 37.879,02 | 0,2845 | 0x30...396e | |
| 13/09/2026 | 03:13:15 | sell | 152,63 US$ | 578,5 US$ | 9.507,33 | 37.908,36 | 0,2507 | 0x3b...e81d | |
| 13/09/2026 | 03:11:51 | sell | 224,04 US$ | 596,93 US$ | 13.885,68 | 37.942,22 | 0,3659 | 0x80...0298 | |
| 13/09/2026 | 03:10:37 | sell | 163,51 US$ | 574,66 US$ | 10.174,53 | 37.977,05 | 0,2679 | 0x71...7b68 | |
| 13/09/2026 | 03:06:00 | sell | 224,61 US$ | 580,33 US$ | 13.958,1 | 38.012,01 | 0,3672 | 0xb0...2c73 | |
| 13/09/2026 | 03:04:13 | sell | 223,09 US$ | 582,27 US$ | 13.857,4 | 38.052,32 | 0,3641 | 0x52...f189 |