Thông tin về cặp WHIRL-WBNB
- Đã gộp WHIRL:
- 262,77 Tr
- Đã gộp WBNB:
- 47,98 US$
Thống kê giá WHIRL/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 20 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token WHIRL trên DEX Bakery Swap là 0,0001078 US$. Giá WHIRL là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WHIRL là 0x7f479d78380Ad00341fdD7322fE8AEf766e29e5A với vốn hóa thị trường 76.482,93 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x89F29bac319fA0478482Cc992fdc0306cfCB4b13 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 56.827,35 US$. Cặp giao dịch WHIRL/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WHIRL/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WHIRL/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x89F29bac319fA0478482Cc992fdc0306cfCB4b13 là 56.827,35 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WHIRL/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WHIRL/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WHIRL/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WHIRL/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WHIRL so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WHIRL so với WBNB là 0,0000001821, ghi nhận vào lúc 15:49 UTC.
1 WHIRL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WHIRL sang USD là 0,0001078 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WHIRL-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | 07:38:27 | sell | 9,53 US$ | 0,0001078 US$ | 0,01609 | 0,061821 | 88.375,39 | 0x89...d5f7 | |
| 30/03/2026 | 09:28:42 | sell | 4,08 US$ | 0,0001125 US$ | 0,006608 | 0,061822 | 36.263,52 | 0xd1...6f54 | |
| 30/03/2026 | 06:13:35 | sell | 3,46 US$ | 0,0001121 US$ | 0,005623 | 0,061822 | 30.853,35 | 0x35...35af | |
| 27/03/2026 | 05:01:47 | sell | 0,153 US$ | 0,0001143 US$ | 0,0002439 | 0,061822 | 1.338,44 | 0x07...3af8 | |
| 26/03/2026 | 10:58:32 | sell | 7,07 US$ | 0,000115 US$ | 0,01121 | 0,061823 | 61.494,39 | 0xb4...2518 | |
| 22/03/2026 | 10:52:51 | sell | 0,3487 US$ | 0,0001147 US$ | 0,0005542 | 0,061823 | 3.038,78 | 0xe6...fd85 |