Thông tin về cặp BAT-WBNB
- Đã gộp BAT:
- 301,52 NT
- Đã gộp WBNB:
- 23 US$
Thống kê giá BAT/WBNB trên BNB Chain
Tính đến 18 tháng 8, 2026, giá hiện tại của token BAT trên DEX Bakery Swap là 0,00000000004501 US$. Giá BAT là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BAT là 0xe76804b43F17FC41F226d63Fd2A676DF409D4678 với vốn hóa thị trường 45.015,03 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x964BE4FE126a6d72962fC6B60a1F1E4BBD24A23A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 27.223,40 US$. Cặp giao dịch BAT/WBNB hoạt động trên BNB Chain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BAT/WBNB hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BAT/WBNB với địa chỉ hợp đồng 0x964BE4FE126a6d72962fC6B60a1F1E4BBD24A23A là 27.223,40 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BAT/WBNB trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BAT/WBNB là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BAT/WBNB trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BAT/WBNB có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BAT so với WBNB là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BAT so với WBNB là 0,00000000000007608, ghi nhận vào lúc 18:02 UTC.
1 BAT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BAT sang USD là 0,00000000004501 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BAT-WBNB
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WBNB | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | 23:47:41 | sell | 2,1 US$ | 0,0104501 US$ | 0,003558 | 0,0137608 | 46,77 T | 0x20...0a95 | |
| 06/08/2026 | 23:40:31 | sell | 0,009282 US$ | 0,0104499 US$ | 0,00001569 | 0,0137609 | 206,31 Tr | 0x5e...bdc7 | |
| 22/07/2026 | 14:50:58 | sell | 0,0001229 US$ | 0,0104346 US$ | 0,062153 | 0,0137609 | 2,83 Tr | 0x97...0d83 | |
| 22/07/2026 | 14:28:02 | sell | 3,6 US$ | 0,010435 US$ | 0,006303 | 0,0137611 | 82,81 T | 0x17...eea7 | |
| 30/06/2026 | 17:45:09 | buy | 0,009998 US$ | 0,0104184 US$ | 0,0000183 | 0,0137659 | 238,93 Tr | 0x8d...fadb | |
| 06/05/2026 | 23:34:13 | sell | 0,003985 US$ | 0,0104928 US$ | 0,056157 | 0,0137613 | 80,87 Tr | 0x1f...714b |