Thông tin về cặp RISITA-WETH
- Đã gộp RISITA:
- 5,81 T
- Đã gộp WETH:
- 15,12 US$
Thống kê giá RISITA/WETH trên Base
Tính đến 8 tháng 6, 2026, giá hiện tại của token RISITA trên DEX Uniswap V3 là 0,000004148 US$. Giá RISITA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token RISITA là 0xe6F47303032a09c8C0F8EBb713c00e6eD345E8c3 với vốn hóa thị trường 109.086,18 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xD9873EC989eE75b04007f94f625197f70262D73C với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 50.958,61 US$. Cặp giao dịch RISITA/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của RISITA/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của RISITA/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xD9873EC989eE75b04007f94f625197f70262D73C là 50.958,61 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool RISITA/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của RISITA/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool RISITA/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool RISITA/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 RISITA so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 RISITA so với WETH là 0,000000002359, ghi nhận vào lúc 13:30 UTC.
1 RISITA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 RISITA sang USD là 0,000004148 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá RISITA-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/06/2026 | 17:35:17 | sell | 0,002238 US$ | 0,054148 US$ | 0,051272 | 0,082359 | 539,42 | 0x7b...3115 | |
| 14/05/2026 | 19:14:55 | sell | 15,37 US$ | 0,055438 US$ | 0,006672 | 0,08236 | 2,83 Tr | 0xd5...5e3d | |
| 03/05/2026 | 14:02:19 | sell | 0,1166 US$ | 0,055489 US$ | 0,00005019 | 0,082361 | 21.255,9 | 0x38...32b8 | |
| 30/04/2026 | 15:37:21 | sell | 6,18 US$ | 0,05535 US$ | 0,00273 | 0,082362 | 1,16 Tr | 0x7f...2c61 | |
| 28/04/2026 | 12:12:47 | sell | 73,14 US$ | 0,055396 US$ | 0,0321 | 0,082368 | 13,56 Tr | 0x96...8cb1 | |
| 13/04/2026 | 01:05:25 | sell | 2,19 US$ | 0,05524 US$ | 0,0009929 | 0,082373 | 418.294,3 | 0xcc...c36f |