Thông tin về cặp POPEYE-WETH
- Đã gộp POPEYE:
- 0,0117419
- Đã gộp WETH:
- 0,0172 US$
Thống kê giá POPEYE/WETH trên Base
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token POPEYE trên DEX Uniswap V2 là 0,00001371 US$. Giá POPEYE là tăng 2,26% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 759,39 US$. Hợp đồng token POPEYE là 0xD8e9d70B56f18E49cD019747D7E80D9B24Dc93f4 với vốn hóa thị trường 61.724,11 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x0882852dd92eA52B3AAEeFF6D226d4cFaFA7446F với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,00 US$. Cặp giao dịch POPEYE/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của POPEYE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của POPEYE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x0882852dd92eA52B3AAEeFF6D226d4cFaFA7446F là 1,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool POPEYE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của POPEYE/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 6 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool POPEYE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool POPEYE/WETH có khối lượng giao dịch là 759,39 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 POPEYE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 POPEYE so với WETH là 0,000000004567, ghi nhận vào lúc 10:14 UTC.
1 POPEYE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 POPEYE sang USD là 0,00001371 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá POPEYE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 00:51:13 | buy | 14,88 US$ | 0,00001371 US$ | 0,004956 | 0,084567 | 1,09 Tr | 0xc7...23cb | |
| 29/01/2026 | 00:51:07 | buy | 201,19 US$ | 0,00001366 US$ | 0,067 | 0,084551 | 14,72 Tr | 0x44...f029 | |
| 29/01/2026 | 00:51:01 | buy | 8,7 US$ | 0,00001362 US$ | 0,002898 | 0,084535 | 639.105,37 | 0x0f...99ad | |
| 29/01/2026 | 00:50:35 | buy | 402,43 US$ | 0,00001352 US$ | 0,134 | 0,084505 | 29,74 Tr | 0x2d...4e68 | |
| 29/01/2026 | 00:49:57 | buy | 132,17 US$ | 0,00001341 US$ | 0,044 | 0,084465 | 9,85 Tr | 0x55...6035 | |
| 29/01/2026 | 00:49:37 | buy | 0,003004 US$ | 0,00001338 US$ | 0,051 | 0,084455 | 224,43 | 0x99...b931 |