Thông tin về cặp METALS-WETH
- Đã gộp METALS:
- 0,0119363
- Đã gộp WETH:
- 0,0172 US$
Thống kê giá METALS/WETH trên Base
Tính đến 29 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token METALS trên DEX Uniswap V2 là 0,000008436 US$. Giá METALS là tăng 59,02% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 32 giao dịch với khối lượng giao dịch là 8.093,93 US$. Hợp đồng token METALS là 0x06722854FADe3Ce7DdC91a5B926568BE75D75a52 với vốn hóa thị trường 48.932,39 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xC1bCe59643a213d6cff1CA82f3a980B7B60a00F2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,00 US$. Cặp giao dịch METALS/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của METALS/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của METALS/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xC1bCe59643a213d6cff1CA82f3a980B7B60a00F2 là 1,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool METALS/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của METALS/WETH là 32 trong 24 giờ qua, trong đó 32 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool METALS/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool METALS/WETH có khối lượng giao dịch là 8.093,93 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 METALS so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 METALS so với WETH là 0,000000002862, ghi nhận vào lúc 18:55 UTC.
1 METALS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 METALS sang USD là 0,000008436 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá METALS-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | 06:27:27 | buy | 108,46 US$ | 0,058436 US$ | 0,0368 | 0,082862 | 12,86 Tr | 0x59...fc36 | |
| 29/01/2026 | 06:27:07 | buy | 140,29 US$ | 0,058382 US$ | 0,0476 | 0,082844 | 16,74 Tr | 0x0e...24b0 | |
| 29/01/2026 | 06:26:33 | buy | 182,76 US$ | 0,058313 US$ | 0,062 | 0,08282 | 21,98 Tr | 0x7e...dc05 | |
| 29/01/2026 | 06:26:01 | buy | 379,5 US$ | 0,058195 US$ | 0,1287 | 0,082779 | 46,31 Tr | 0xae...45a6 | |
| 29/01/2026 | 06:25:39 | buy | 180,33 US$ | 0,058083 US$ | 0,0611 | 0,082738 | 22,31 Tr | 0xf4...4fbe | |
| 29/01/2026 | 06:25:03 | buy | 229,65 US$ | 0,057986 US$ | 0,0779 | 0,082709 | 28,75 Tr | 0x3f...d761 | |
| 29/01/2026 | 06:24:29 | buy | 216,97 US$ | 0,057892 US$ | 0,0736 | 0,082677 | 27,49 Tr | 0xa3...e1f0 | |
| 29/01/2026 | 06:24:05 | buy | 267,68 US$ | 0,05779 US$ | 0,0908 | 0,082642 | 34,36 Tr | 0x2c...5f51 | |
| 29/01/2026 | 06:23:29 | buy | 273,58 US$ | 0,057677 US$ | 0,0928 | 0,082604 | 35,63 Tr | 0xe2...57cf | |
| 29/01/2026 | 06:22:53 | buy | 152,7 US$ | 0,057589 US$ | 0,0518 | 0,082574 | 20,12 Tr | 0xc5...7ce7 | |
| 29/01/2026 | 06:22:19 | buy | 252,37 US$ | 0,057506 US$ | 0,0856 | 0,082546 | 33,62 Tr | 0xe6...dbad | |
| 29/01/2026 | 06:21:57 | buy | 355,29 US$ | 0,057382 US$ | 0,1205 | 0,082503 | 48,13 Tr | 0x2e...da95 | |
| 29/01/2026 | 06:21:33 | buy | 304,32 US$ | 0,057249 US$ | 0,1032 | 0,082458 | 41,98 Tr | 0xea...04b3 | |
| 29/01/2026 | 06:21:01 | buy | 357,78 US$ | 0,057118 US$ | 0,1213 | 0,082413 | 50,26 Tr | 0xf4...32c8 | |
| 29/01/2026 | 06:20:37 | buy | 334,54 US$ | 0,056982 US$ | 0,1134 | 0,082366 | 47,91 Tr | 0x86...c983 | |
| 29/01/2026 | 06:20:15 | buy | 337,61 US$ | 0,056852 US$ | 0,1144 | 0,082321 | 49,27 Tr | 0xf5...820e | |
| 29/01/2026 | 06:19:43 | buy | 304,55 US$ | 0,056733 US$ | 0,1031 | 0,082279 | 45,23 Tr | 0x1b...b15c | |
| 29/01/2026 | 06:19:11 | buy | 215,93 US$ | 0,056632 US$ | 0,0731 | 0,082245 | 32,56 Tr | 0x03...cf86 | |
| 29/01/2026 | 06:18:43 | buy | 370,43 US$ | 0,056519 US$ | 0,1254 | 0,082207 | 56,82 Tr | 0x4a...9184 | |
| 29/01/2026 | 06:18:13 | buy | 221,54 US$ | 0,056407 US$ | 0,075 | 0,082168 | 34,58 Tr | 0x20...619a |