Thông tin về cặp LUFFY-WETH
- Đã gộp LUFFY:
- 31.713,04
- Đã gộp WETH:
- 0,0176 US$
Thống kê giá LUFFY/WETH trên Base
Tính đến 23 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token LUFFY trên DEX Uniswap V2 là 0,000007981 US$. Giá LUFFY là tăng 0,58% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 8 giao dịch với khối lượng giao dịch là 154,03 US$. Hợp đồng token LUFFY là 0xB15Ba2D0cc8d2537b7bA990e28c635397ABeEc47 với vốn hóa thị trường 37.514,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x32E784B787c8e740061E23B6759F973e5A1799B8 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,00 US$. Cặp giao dịch LUFFY/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LUFFY/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LUFFY/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x32E784B787c8e740061E23B6759F973e5A1799B8 là 1,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LUFFY/WETH là 8 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 8 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LUFFY/WETH có khối lượng giao dịch là 154,03 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là 0,000000004291, ghi nhận vào lúc 13:08 UTC.
1 LUFFY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LUFFY sang USD là 0,000007981 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LUFFY-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/2026 | 02:04:35 | buy | 87,41 US$ | 0,057981 US$ | 0,047 | 0,084291 | 10,95 Tr | 0x94...c1b7 | |
| 23/02/2026 | 02:04:27 | buy | 0,368 US$ | 0,057957 US$ | 0,000198 | 0,084281 | 46.248,46 | 0x48...f046 | |
| 23/02/2026 | 02:04:23 | buy | 0,3683 US$ | 0,057963 US$ | 0,000198 | 0,084281 | 46.249,37 | 0x68...b6ed | |
| 23/02/2026 | 02:04:15 | buy | 0,3683 US$ | 0,057963 US$ | 0,000198 | 0,084281 | 46.250,29 | 0x7a...43b4 | |
| 23/02/2026 | 02:04:07 | buy | 65,09 US$ | 0,057948 US$ | 0,035 | 0,084273 | 8,19 Tr | 0xb0...cfd2 | |
| 23/02/2026 | 02:04:01 | buy | 0,3683 US$ | 0,057935 US$ | 0,000198 | 0,084266 | 46.413,06 | 0xba...021c | |
| 23/02/2026 | 02:03:51 | buy | 0,03683 US$ | 0,057935 US$ | 0,0000198 | 0,084265 | 4.641,35 | 0x13...29e8 | |
| 23/02/2026 | 02:03:47 | buy | 0,00186 US$ | 0,057934 US$ | 0,051 | 0,084265 | 234,41 | 0xfb...3ed7 |