Thông tin về cặp LUFFY-WETH
- Đã gộp LUFFY:
- 0,0111478
- Đã gộp WETH:
- 0,01612 US$
Thống kê giá LUFFY/WETH trên Base
Tính đến 23 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token LUFFY trên DEX Uniswap V2 là 0,00000628 US$. Giá LUFFY là tăng 2,43% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 502,41 US$. Hợp đồng token LUFFY là 0x52D74426376053D65d3e939C45EdBc1F37B4ddE3 với vốn hóa thị trường 40.192,73 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x63E27bB16856F9950944ce02C27b3d8d2e20b4e0 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,00 US$. Cặp giao dịch LUFFY/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LUFFY/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LUFFY/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x63E27bB16856F9950944ce02C27b3d8d2e20b4e0 là 1,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LUFFY/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 6 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LUFFY/WETH có khối lượng giao dịch là 502,41 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là 0,000000003213, ghi nhận vào lúc 10:31 UTC.
1 LUFFY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LUFFY sang USD là 0,00000628 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LUFFY-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/2026 | 23:13:49 | buy | 7,81 US$ | 0,05628 US$ | 0,004 | 0,083213 | 1,24 Tr | 0x91...3b8e | |
| 22/02/2026 | 23:13:45 | buy | 203,28 US$ | 0,056247 US$ | 0,104 | 0,083196 | 32,54 Tr | 0x2a...2a88 | |
| 22/02/2026 | 23:13:11 | buy | 162,26 US$ | 0,05619 US$ | 0,083 | 0,083166 | 26,21 Tr | 0x34...bb16 | |
| 22/02/2026 | 23:12:41 | buy | 66,47 US$ | 0,056154 US$ | 0,034 | 0,083148 | 10,8 Tr | 0xa7...d668 | |
| 22/02/2026 | 23:12:05 | buy | 62,57 US$ | 0,056135 US$ | 0,032 | 0,083137 | 10,2 Tr | 0x5f...07e9 | |
| 22/02/2026 | 23:11:45 | buy | 0,001957 US$ | 0,056131 US$ | 0,051 | 0,083132 | 319,19 | 0xf1...4624 |