Thông tin về cặp LUFFY-WETH
- Đã gộp LUFFY:
- 0,0118858
- Đã gộp WETH:
- 0,0172 US$
Thống kê giá LUFFY/WETH trên Base
Tính đến 12 tháng 2, 2026, giá hiện tại của token LUFFY trên DEX Uniswap V2 là 0,000006289 US$. Giá LUFFY là tăng 3,63% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 761,55 US$. Hợp đồng token LUFFY là 0xd6c8a0e4755F09bfcddF18f6168279381a2013a4 với vốn hóa thị trường 40.878,88 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x4A7a963572AeBE34d26B0777B2598F775d2EC5FF với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,00 US$. Cặp giao dịch LUFFY/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LUFFY/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LUFFY/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x4A7a963572AeBE34d26B0777B2598F775d2EC5FF là 1,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LUFFY/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 6 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LUFFY/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LUFFY/WETH có khối lượng giao dịch là 761,55 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LUFFY so với WETH là 0,000000003198, ghi nhận vào lúc 07:56 UTC.
1 LUFFY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LUFFY sang USD là 0,000006289 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LUFFY-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | 02:44:49 | buy | 81,48 US$ | 0,056289 US$ | 0,04144 | 0,083198 | 12,96 Tr | 0x62...1b76 | |
| 12/02/2026 | 02:44:29 | buy | 72,75 US$ | 0,056265 US$ | 0,037 | 0,083186 | 11,61 Tr | 0x59...7fd4 | |
| 12/02/2026 | 02:43:59 | buy | 267,11 US$ | 0,056204 US$ | 0,136 | 0,083159 | 43,05 Tr | 0xdd...35ea | |
| 12/02/2026 | 02:43:27 | buy | 108,03 US$ | 0,056147 US$ | 0,055 | 0,083129 | 17,57 Tr | 0x39...dbf0 | |
| 12/02/2026 | 02:43:03 | buy | 232,16 US$ | 0,056104 US$ | 0,118 | 0,083102 | 38,03 Tr | 0x9f...1593 | |
| 12/02/2026 | 02:42:47 | buy | 0,001967 US$ | 0,056068 US$ | 0,051 | 0,083084 | 324,18 | 0xf6...8d38 |