WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp COPPERINU-WETH

Giá USD
0,057335 US$
Giá
0,082499 WETH
TVL
1 US$
Vốn hóa thị trường
49,1 N US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
59,06%
Chia sẻ
Giao dịch
33
Mua
33
Bán
0
Khối lượng
8 N
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x6B657fEfA9FD126b838018fc1D366357FC3c0A6c
COPPERINU:
0xE987b195AA4E795e21daaB447E5f4cA8667fdF02
WETH:
0x4200000000000000000000000000000000000006
Đã gộp COPPERINU:
0,0119982
Đã gộp WETH:
0,0172 US$

Thống kê giá COPPERINU/WETH trên Base

Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token COPPERINU trên DEX Uniswap V2 là 0,000007335 US$. Giá COPPERINU là tăng 59,06% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 33 giao dịch với khối lượng giao dịch là 8.358,86 US$. Hợp đồng token COPPERINU là 0xE987b195AA4E795e21daaB447E5f4cA8667fdF02 với vốn hóa thị trường 49.145,45 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6B657fEfA9FD126b838018fc1D366357FC3c0A6c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,00 US$. Cặp giao dịch COPPERINU/WETH hoạt động trên Base.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của COPPERINU/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6B657fEfA9FD126b838018fc1D366357FC3c0A6c là 1,00 US$.

Tổng số giao dịch của COPPERINU/WETH là 33 trong 24 giờ qua, trong đó 33 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool COPPERINU/WETH có khối lượng giao dịch là 8.358,86 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 COPPERINU so với WETH là 0,000000002499, ghi nhận vào lúc 03:35 UTC.

Giá chuyển đổi 1 COPPERINU sang USD là 0,000007335 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá COPPERINU-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
29/01/202613:31:15buy399,65 US$0,057335 US$0,13620,08249954,49 Tr0x38...c119
29/01/202613:30:43buy334,51 US$0,057196 US$0,1140,08245246,48 Tr0xa4...a3cf
29/01/202613:30:13buy109,45 US$0,057114 US$0,03730,08242415,39 Tr0x8c...e219
29/01/202613:29:41buy239,38 US$0,057047 US$0,08160,08240233,97 Tr0xf7...376f
29/01/202613:29:19buy402,2 US$0,056928 US$0,13710,08236158,05 Tr0xc0...4d0e
29/01/202613:28:47buy114,09 US$0,056832 US$0,03890,08232916,7 Tr0x7e...a3e1
29/01/202613:28:21buy350,46 US$0,056747 US$0,11950,082351,94 Tr0xcd...6af1
29/01/202613:28:01buy139,3 US$0,056658 US$0,04750,0822720,92 Tr0xc3...ccb2
29/01/202613:27:31buy296,79 US$0,05658 US$0,10120,08224345,1 Tr0xb5...bc3b
29/01/202613:27:05buy107,33 US$0,056507 US$0,03660,08221916,49 Tr0x37...6f35
29/01/202613:26:35buy279,16 US$0,056438 US$0,09520,08219543,36 Tr0x8c...c9cc
29/01/202613:26:03buy365,67 US$0,056324 US$0,12470,08215657,82 Tr0x90...9cbe
29/01/202613:25:41buy345,72 US$0,056199 US$0,11790,08211455,76 Tr0x49...fe93
29/01/202613:25:15buy285,02 US$0,05609 US$0,09720,08207646,8 Tr0xd4...2d8e
29/01/202613:24:49buy117 US$0,056021 US$0,03990,08205319,43 Tr0x37...7467
29/01/202613:24:23buy117 US$0,055981 US$0,03990,08203919,56 Tr0x1b...07c6
29/01/202613:23:51buy129,31 US$0,055939 US$0,04410,08202521,77 Tr0x6a...574b
29/01/202613:23:23buy162,12 US$0,055888 US$0,05530,08200827,53 Tr0x8c...eab9
29/01/202613:22:49buy132,2 US$0,055837 US$0,04510,08199122,65 Tr0xad...b94a
29/01/202613:22:13buy330,94 US$0,055759 US$0,11290,08196457,46 Tr0x12...980f