Thông tin về cặp CHPD-WETH
- Đã gộp CHPD:
- 0,2381
- Đã gộp WETH:
- 0,0128468 US$
Thống kê giá CHPD/WETH trên Base
Tính đến 28 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token CHPD trên DEX Uniswap V2 là 0,000000006661 US$. Giá CHPD là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CHPD là 0xF2e244d4020C182e8E2C936d4055E3F0e578064F với vốn hóa thị trường 6,66 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x96FC3A5B53227758ee725B646622b2386518CA0f với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch CHPD/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CHPD/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CHPD/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x96FC3A5B53227758ee725B646622b2386518CA0f là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CHPD/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CHPD/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CHPD/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CHPD/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CHPD so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CHPD so với WETH là 0,000000000003555, ghi nhận vào lúc 21:04 UTC.
1 CHPD đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CHPD sang USD là 0,000000006661 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CHPD-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | 14:46:35 | buy | 0,9366 US$ | 0,086661 US$ | 0,0005 | 0,0113555 | 4.662,39 | 0x71...5e3d | |
| 19/07/2026 | 14:46:35 | sell | 0,9366 US$ | 0,086661 US$ | 0,0004999 | 0,0113555 | 0,2381 | 0xc6...b215 | |
| 13/06/2026 | 05:51:59 | sell | 0,0123058 US$ | 0,016802 US$ | 0,015184 | 0,0194825 | 1.329,28 | 0xfe...148d | |
| 13/05/2026 | 22:05:21 | sell | 0,0123152 US$ | 0,0159051 US$ | 0,01514 | 0,0184019 | 97.571,62 | 0xfc...4189 | |
| 13/05/2026 | 22:05:23 | buy | 0,0126305 US$ | 0,0159051 US$ | 0,01528 | 0,0184019 | 97.926,07 | 0x5a...af1a | |
| 25/04/2026 | 09:17:07 | sell | 0,062453 US$ | 0,0153119 US$ | 0,091057 | 0,0181344 | 1.056,02 | 0xd6...3e69 |