Thông tin về cặp BREW-WETH
- Đã gộp BREW:
- 211.385,25
- Đã gộp WETH:
- 0,006538 US$
Thống kê giá BREW/WETH trên Base
Tính đến 31 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token BREW trên DEX Uniswap V2 là 0,0000638 US$. Giá BREW là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BREW là 0x73b7F22618E06F7D15Ff5Bf11B506016cD3758dA với vốn hóa thị trường 1.272,90 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE6f7F85F874cb961079C87Bdd9C94E7774fd3600 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 26,97 US$. Cặp giao dịch BREW/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BREW/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BREW/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xE6f7F85F874cb961079C87Bdd9C94E7774fd3600 là 26,97 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BREW/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BREW/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BREW/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BREW/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BREW so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BREW so với WETH là 0,00000003093, ghi nhận vào lúc 02:52 UTC.
1 BREW đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BREW sang USD là 0,0000638 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BREW-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | 22:35:03 | sell | 0,08885 US$ | 0,0000638 US$ | 0,00004307 | 0,073093 | 1.226,49 | 0xd8...c280 | |
| 26/03/2026 | 22:35:03 | sell | 0,8608 US$ | 0,0000638 US$ | 0,0004173 | 0,073093 | 12.718,82 | 0xd8...c280 | |
| 13/03/2026 | 15:46:29 | buy | 0,404 US$ | 0,00007393 US$ | 0,000189 | 0,073459 | 5.464,89 | 0x65...b985 | |
| 27/02/2026 | 11:35:23 | buy | 1,99 US$ | 0,00006614 US$ | 0,001014 | 0,073356 | 35.409,02 | 0xde...d125 | |
| 25/02/2026 | 03:15:31 | sell | 0,0004142 US$ | 0,00004649 US$ | 0,062159 | 0,072424 | 8,9 | 0x59...93a7 | |
| 25/02/2026 | 03:15:31 | sell | 0,2857 US$ | 0,00004769 US$ | 0,000149 | 0,072487 | 5.991,35 | 0x59...93a7 |