Thông tin về cặp MAMBA-WETH
- Đã gộp MAMBA:
- 1,71 T
- Đã gộp WETH:
- 17,19 US$
Thống kê giá MAMBA/WETH trên Base
Tính đến 9 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token MAMBA trên DEX Uniswap V2 là 0,00002066 US$. Giá MAMBA là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token MAMBA là 0x3AfEae00a594fbf2E4049f924E3c6AC93296B6e8 với vốn hóa thị trường 51.437,22 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x774D0266696c5d54d70bD7DDC5253ec0ECe91892 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 70.954,55 US$. Cặp giao dịch MAMBA/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MAMBA/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MAMBA/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x774D0266696c5d54d70bD7DDC5253ec0ECe91892 là 70.954,55 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MAMBA/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MAMBA/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MAMBA/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MAMBA/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MAMBA so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MAMBA so với WETH là 0,00000001001, ghi nhận vào lúc 00:16 UTC.
1 MAMBA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MAMBA sang USD là 0,00002066 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MAMBA-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | 19:05:29 | sell | 2,86 US$ | 0,00002066 US$ | 0,001388 | 0,071001 | 138.650,2 | 0x87...711b | |
| 01/04/2026 | 14:12:07 | sell | 1,49 US$ | 0,00002121 US$ | 0,0007058 | 0,071001 | 70.468,99 | 0x40...27f7 | |
| 30/03/2026 | 13:36:23 | sell | 84,77 US$ | 0,00002081 US$ | 0,0409 | 0,071004 | 4,07 Tr | 0xe4...5967 | |
| 30/03/2026 | 13:33:59 | sell | 69,57 US$ | 0,00002091 US$ | 0,03354 | 0,071008 | 3,33 Tr | 0x4d...7fb1 | |
| 26/03/2026 | 17:36:59 | sell | 0,09571 US$ | 0,00002089 US$ | 0,00004628 | 0,07101 | 4.581,13 | 0x7a...41d0 | |
| 24/03/2026 | 04:10:29 | sell | 1,42 US$ | 0,00002169 US$ | 0,000663 | 0,07101 | 65.618,43 | 0x09...cc0a |