Thông tin về cặp BPEPE-WETH
- Đã gộp BPEPE:
- 223 NT
- Đã gộp WETH:
- 0,2269 US$
Thống kê giá BPEPE/WETH trên Base
Tính đến 30 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token BPEPE trên DEX RocketSwap là 0,000000000002961 US$. Giá BPEPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token BPEPE là 0xe85AAd27Aae6dE9092A476CFF42A7461667caf1C với vốn hóa thị trường 1.245,89 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x273BE89C292FA2E5Bfe1922b715D7dD36010A6d1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.320,87 US$. Cặp giao dịch BPEPE/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BPEPE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BPEPE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x273BE89C292FA2E5Bfe1922b715D7dD36010A6d1 là 1.320,87 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BPEPE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BPEPE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BPEPE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BPEPE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BPEPE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BPEPE so với WETH là 0,000000000000001017, ghi nhận vào lúc 08:20 UTC.
1 BPEPE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BPEPE sang USD là 0,000000000002961 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BPEPE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/01/2026 | 09:20:19 | sell | 37,87 US$ | 0,0112961 US$ | 0,01301 | 0,0141017 | 12,13 NT | 0x44...b4bc | |
| 25/01/2026 | 14:09:07 | sell | 9,67 US$ | 0,0113374 US$ | 0,003299 | 0,014115 | 2,87 NT | 0x4d...7731 | |
| 21/01/2026 | 06:54:25 | buy | 0,2972 US$ | 0,0113486 US$ | 0,0001 | 0,0141172 | 85,27 T | 0xcd...3e02 | |
| 21/01/2026 | 03:43:39 | buy | 39,99 US$ | 0,0113479 US$ | 0,01343 | 0,0141168 | 12,13 NT | 0x2b...5d28 | |
| 21/01/2026 | 03:41:17 | buy | 50,16 US$ | 0,0113106 US$ | 0,01685 | 0,0141043 | 17,38 NT | 0xed...9771 | |
| 20/01/2026 | 06:33:21 | buy | 0,2788 US$ | 0,0112808 US$ | 0,00008923 | 0,0158984 | 99,32 T | 0xdc...9f56 |