WhatToFarm
/
Bắt đầu
12 Swap

Thông tin về cặp GENSYN-WETH

Giá USD
0,0101545 US$
Giá
0,0147165 WETH
TVL
39.899,7 US$
Vốn hóa thị trường
1,5 Tr US$
5 phút
0%
1 giờ
0%
4 giờ
0%
24 giờ
0%
Chia sẻ
Giao dịch
0
Mua
0
Bán
0
Khối lượng
0
Cảnh báo giá Telegram
Cặp:
0x727c421D7b5bBD96b4497b6fDe15e1002Bb26B64
GENSYN:
0xb960128Ce6BaE1051A8CF165aBd0b9c8Fb4B85d4
WETH:
0x4200000000000000000000000000000000000006
Đã gộp GENSYN:
1288,72 NT
Đã gộp WETH:
9,24 US$

Thống kê giá GENSYN/WETH trên Base

Tính đến 23 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token GENSYN trên DEX PancakeSwap V2 là 0,00000000001545 US$. Giá GENSYN là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token GENSYN là 0xb960128Ce6BaE1051A8CF165aBd0b9c8Fb4B85d4 với vốn hóa thị trường 1.545.547,33 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x727c421D7b5bBD96b4497b6fDe15e1002Bb26B64 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 39.899,70 US$. Cặp giao dịch GENSYN/WETH hoạt động trên Base.

Câu hỏi thường gặp

Thanh khoản hiện tại của GENSYN/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x727c421D7b5bBD96b4497b6fDe15e1002Bb26B64 là 39.899,70 US$.

Tổng số giao dịch của GENSYN/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.

Pool GENSYN/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.

Tỷ giá của 1 GENSYN so với WETH là 0,000000000000007165, ghi nhận vào lúc 08:26 UTC.

Giá chuyển đổi 1 GENSYN sang USD là 0,00000000001545 US$ hôm nay.

Biểu đồ giá GENSYN-WETH

NgàyThời gian
Giá $
Giá WETH
Người tạoGiao dịch
21/03/202612:34:51sell17,83 US$0,0101545 US$0,008270,01471651,15 NT0x2f...2cb6
13/03/202608:55:07buy10,97 US$0,0101515 US$0,0052170,0147203724,27 T0x1d...ca72
13/03/202602:32:29buy72,95 US$0,0101516 US$0,034490,01471724,81 NT0x99...012b
08/03/202618:57:33buy9,16 US$0,0101379 US$0,0047480,0147142664,89 T0x48...f994
06/03/202604:23:19buy2,89 US$0,0101482 US$0,0013950,0147137195,49 T0x55...1e01
03/03/202608:59:11buy0,9678 US$0,0101393 US$0,00049570,014713669,47 T0xe3...d99c
26/02/202619:39:23buy0,7237 US$0,0101445 US$0,00035710,014713550,06 T0xa2...d64a
25/02/202605:10:35buy0,3778 US$0,0101359 US$0,00019830,014713527,79 T0xda...c5c3
25/02/202604:57:39buy0,189 US$0,010136 US$0,000099150,014713413,9 T0x36...57f0