Thông tin về cặp WOLF-WETH
- Đã gộp WOLF:
- 391,2 Tr
- Đã gộp WETH:
- 2,29 US$
Thống kê giá WOLF/WETH trên Base
Tính đến 26 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token WOLF trên DEX BaseSwap là 0,00001716 US$. Giá WOLF là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token WOLF là 0x00ef65Dc955f05d8B9135afa6CB07B0b6061A933 với vốn hóa thị trường 17.165,99 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xEb9ACaABb8e0b5A26B0F574380708C05456c9CA3 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 13.459,60 US$. Cặp giao dịch WOLF/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của WOLF/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của WOLF/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xEb9ACaABb8e0b5A26B0F574380708C05456c9CA3 là 13.459,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool WOLF/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của WOLF/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool WOLF/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool WOLF/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 WOLF so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 WOLF so với WETH là 0,000000005862, ghi nhận vào lúc 03:33 UTC.
1 WOLF đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 WOLF sang USD là 0,00001716 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá WOLF-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/01/2026 | 12:38:23 | sell | 2,43 US$ | 0,00001716 US$ | 0,000831 | 0,085862 | 141.768,65 | 0x18...0384 | |
| 18/01/2026 | 23:16:51 | sell | 5,9 US$ | 0,00001952 US$ | 0,001774 | 0,085868 | 302.295,21 | 0x13...5fdd | |
| 15/01/2026 | 13:33:45 | sell | 0,6243 US$ | 0,00001975 US$ | 0,0001856 | 0,085873 | 31.598,05 | 0xbf...0fc5 | |
| 05/01/2026 | 06:42:07 | sell | 0,6276 US$ | 0,00001852 US$ | 0,0001991 | 0,085874 | 33.891,17 | 0x96...0140 | |
| 16/12/2025 | 03:32:01 | sell | 5,55 US$ | 0,00001725 US$ | 0,001892 | 0,08588 | 321.885,74 | 0xc5...9151 | |
| 02/12/2025 | 00:56:17 | sell | 1,06 US$ | 0,00001644 US$ | 0,0003813 | 0,085886 | 64.780,49 | 0x88...4b10 |