Thông tin về cặp HIGHER-WETH
- Đã gộp HIGHER:
- 870,12 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,5752 US$
Thống kê giá HIGHER/WETH trên Base
Tính đến 6 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token HIGHER trên DEX BaseSwap là 0,000002709 US$. Giá HIGHER là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token HIGHER là 0x431bfc7A0358FB8BCEC44939D970d3367A7236e9 với vốn hóa thị trường 2.670,60 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xE8b73cdF600991199547574940BEb0BbE6544348 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 4.647,45 US$. Cặp giao dịch HIGHER/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HIGHER/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HIGHER/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xE8b73cdF600991199547574940BEb0BbE6544348 là 4.647,45 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HIGHER/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HIGHER/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HIGHER/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HIGHER/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HIGHER so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HIGHER so với WETH là 0,0000000006708, ghi nhận vào lúc 16:20 UTC.
1 HIGHER đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HIGHER sang USD là 0,000002709 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HIGHER-WETH
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11/03/2024 | 14:36:49 | sell | 39,79 US$ | 0,052709 US$ | 0,009851 | 0,096708 | 14,69 Tr | 0xdd...d064 | |
11/03/2024 | 14:36:07 | buy | 39,93 US$ | 0,052719 US$ | 0,0099 | 0,096741 | 14,69 Tr | 0x87...93e7 | |
11/03/2024 | 14:35:53 | sell | 400,69 US$ | 0,053671 US$ | 0,0992 | 0,099091 | 128,27 Tr | 0xb5...f1d8 | |
11/03/2024 | 14:35:35 | buy | 700,38 US$ | 0,053667 US$ | 0,1736 | 0,099091 | 256,53 Tr | 0xfd...13b0 | |
11/03/2024 | 14:35:17 | buy | 1,78 US$ | 0,052026 US$ | 0,0004412 | 0,095024 | 878.287,8 | 0xa5...ce2b | |
11/03/2024 | 14:34:57 | buy | 1,49 US$ | 0,052023 US$ | 0,0003714 | 0,095016 | 740.395,03 | 0xf2...0d5c |