Thông tin về cặp YFI-wstETH
- Đã gộp YFI:
- 242,74
- Đã gộp wstETH:
- 231,29 US$
Thống kê giá YFI/wstETH trên Base
Tính đến 26 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token YFI trên DEX Aerodrome là 2.762,14 US$. Giá YFI là tăng 0,13% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 55 giao dịch với khối lượng giao dịch là 8.940,02 US$. Hợp đồng token YFI là 0x9EaF8C1E34F05a589EDa6BAfdF391Cf6Ad3CB239 với vốn hóa thị trường 951.311,33 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1524a14C55f097bb54F0b24383f3ae3e3743804A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.342.979,08 US$. Cặp giao dịch YFI/wstETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YFI/wstETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YFI/wstETH với địa chỉ hợp đồng 0x1524a14C55f097bb54F0b24383f3ae3e3743804A là 1.342.979,08 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YFI/wstETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YFI/wstETH là 55 trong 24 giờ qua, trong đó 15 là giao dịch mua và 40 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YFI/wstETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YFI/wstETH có khối lượng giao dịch là 8.940,02 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YFI so với wstETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YFI so với wstETH là 0,95, ghi nhận vào lúc 20:40 UTC.
1 YFI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YFI sang USD là 2.762,14 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YFI-wstETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá wstETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | 20:17:37 | sell | 14,39 US$ | 2.762,14 US$ | 0,004951 | 0,95 | 0,005212 | 0x93...b704 | |
| 26/04/2026 | 19:57:57 | sell | 401,2 US$ | 2.766,91 US$ | 0,1378 | 0,9506 | 0,145 | 0x25...867f | |
| 26/04/2026 | 19:16:31 | sell | 199,91 US$ | 2.776,59 US$ | 0,0685 | 0,9514 | 0,072 | 0x56...73cf | |
| 26/04/2026 | 18:12:51 | sell | 430,49 US$ | 2.755,31 US$ | 0,1487 | 0,9523 | 0,1562 | 0xbe...17d0 | |
| 26/04/2026 | 17:59:39 | sell | 7,46 US$ | 2.749,99 US$ | 0,002588 | 0,9529 | 0,002716 | 0x99...0906 | |
| 26/04/2026 | 17:21:29 | sell | 200,68 US$ | 2.749,09 US$ | 0,06958 | 0,9532 | 0,073 | 0xde...4ad4 | |
| 26/04/2026 | 16:47:23 | sell | 98,96 US$ | 2.749,02 US$ | 0,03433 | 0,9536 | 0,036 | 0x34...de2f | |
| 26/04/2026 | 16:45:21 | sell | 200,72 US$ | 2.749,67 US$ | 0,06965 | 0,9541 | 0,073 | 0x36...1b02 | |
| 26/04/2026 | 16:45:19 | sell | 99,03 US$ | 2.750,9 US$ | 0,03436 | 0,9545 | 0,036 | 0x08...6d22 | |
| 26/04/2026 | 16:41:09 | sell | 201,06 US$ | 2.754,26 US$ | 0,06971 | 0,9549 | 0,073 | 0x31...c34d | |
| 26/04/2026 | 16:39:05 | sell | 201,18 US$ | 2.755,92 US$ | 0,06975 | 0,9555 | 0,073 | 0x58...2f53 | |
| 26/04/2026 | 15:57:51 | sell | 99,22 US$ | 2.756,31 US$ | 0,03441 | 0,9559 | 0,036 | 0xe2...d361 | |
| 26/04/2026 | 15:57:49 | sell | 99,25 US$ | 2.757,12 US$ | 0,03442 | 0,9562 | 0,036 | 0x30...b165 | |
| 26/04/2026 | 15:48:09 | sell | 99,3 US$ | 2.758,53 US$ | 0,03443 | 0,9565 | 0,036 | 0x89...7b7d | |
| 26/04/2026 | 15:47:47 | sell | 99,25 US$ | 2.757,11 US$ | 0,03444 | 0,9568 | 0,036 | 0xbd...8c16 | |
| 26/04/2026 | 15:08:25 | sell | 202,18 US$ | 2.769,71 US$ | 0,06988 | 0,9572 | 0,073 | 0xc1...8b0a | |
| 26/04/2026 | 15:07:55 | sell | 99,75 US$ | 2.770,95 US$ | 0,03447 | 0,9576 | 0,036 | 0xfd...3a0a | |
| 26/04/2026 | 14:53:33 | sell | 457,85 US$ | 2.763,53 US$ | 0,1588 | 0,9584 | 0,1656 | 0x08...d930 | |
| 26/04/2026 | 14:46:59 | sell | 199,24 US$ | 2.767,33 US$ | 0,06907 | 0,9594 | 0,072 | 0xf3...686f | |
| 26/04/2026 | 12:53:25 | buy | 2,97 US$ | 2.763,81 US$ | 0,001037 | 0,9654 | 0,001075 | 0x62...e27f |