Thông tin về cặp YFI-wstETH
- Đã gộp YFI:
- 237,71
- Đã gộp wstETH:
- 236,08 US$
Thống kê giá YFI/wstETH trên Base
Tính đến 14 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token YFI trên DEX Aerodrome là 2.549,42 US$. Giá YFI là giảm -0,61% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 119 giao dịch với khối lượng giao dịch là 27.312,43 US$. Hợp đồng token YFI là 0x9EaF8C1E34F05a589EDa6BAfdF391Cf6Ad3CB239 với vốn hóa thị trường 816.371,02 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1524a14C55f097bb54F0b24383f3ae3e3743804A với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.213.775,44 US$. Cặp giao dịch YFI/wstETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của YFI/wstETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của YFI/wstETH với địa chỉ hợp đồng 0x1524a14C55f097bb54F0b24383f3ae3e3743804A là 1.213.775,44 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool YFI/wstETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của YFI/wstETH là 119 trong 24 giờ qua, trong đó 52 là giao dịch mua và 67 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool YFI/wstETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool YFI/wstETH có khối lượng giao dịch là 27.312,43 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 YFI so với wstETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 YFI so với wstETH là 0,9903, ghi nhận vào lúc 06:00 UTC.
1 YFI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 YFI sang USD là 2.549,42 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá YFI-wstETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá wstETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/2026 | 03:08:33 | sell | 99,42 US$ | 2.549,42 US$ | 0,03862 | 0,9903 | 0,039 | 0x19...a4d5 | |
| 14/03/2026 | 03:07:53 | sell | 99,46 US$ | 2.550,25 US$ | 0,03863 | 0,9906 | 0,039 | 0x12...5b55 | |
| 14/03/2026 | 03:07:07 | sell | 99,49 US$ | 2.551,09 US$ | 0,03864 | 0,991 | 0,039 | 0x81...d907 | |
| 14/03/2026 | 02:38:07 | sell | 201,25 US$ | 2.547,51 US$ | 0,07832 | 0,9915 | 0,079 | 0x36...ca01 | |
| 14/03/2026 | 01:30:13 | sell | 99,37 US$ | 2.547,99 US$ | 0,03868 | 0,9919 | 0,039 | 0x96...6741 | |
| 14/03/2026 | 01:21:03 | sell | 99,4 US$ | 2.548,83 US$ | 0,0387 | 0,9923 | 0,039 | 0xfa...d64c | |
| 14/03/2026 | 01:12:49 | sell | 99,3 US$ | 2.546,19 US$ | 0,03871 | 0,9926 | 0,039 | 0x26...326e | |
| 14/03/2026 | 01:01:43 | sell | 99,31 US$ | 2.546,43 US$ | 0,03872 | 0,9929 | 0,039 | 0x5b...e0b9 | |
| 14/03/2026 | 01:01:41 | sell | 99,34 US$ | 2.547,27 US$ | 0,03873 | 0,9932 | 0,039 | 0xf4...ed85 | |
| 14/03/2026 | 00:50:59 | sell | 416,51 US$ | 2.547,79 US$ | 0,1625 | 0,9941 | 0,1634 | 0x6d...f8c7 | |
| 14/03/2026 | 00:17:23 | sell | 99,78 US$ | 2.558,56 US$ | 0,0388 | 0,9949 | 0,039 | 0xcd...7766 | |
| 14/03/2026 | 00:15:15 | sell | 199,67 US$ | 2.559,89 US$ | 0,07764 | 0,9954 | 0,078 | 0xa2...c09e | |
| 13/03/2026 | 23:09:05 | sell | 199,45 US$ | 2.557,12 US$ | 0,07769 | 0,9961 | 0,078 | 0xd3...6023 | |
| 13/03/2026 | 20:31:27 | sell | 10,44 US$ | 2.584,62 US$ | 0,004026 | 0,9964 | 0,004041 | 0x92...9c9c | |
| 13/03/2026 | 20:31:11 | sell | 100,81 US$ | 2.585,09 US$ | 0,03886 | 0,9966 | 0,039 | 0xb0...987e | |
| 13/03/2026 | 20:27:09 | sell | 100,82 US$ | 2.585,29 US$ | 0,03888 | 0,9969 | 0,039 | 0x7e...7f3c | |
| 13/03/2026 | 20:06:27 | sell | 100,53 US$ | 2.577,81 US$ | 0,03889 | 0,9973 | 0,039 | 0x92...26c5 | |
| 13/03/2026 | 20:06:25 | sell | 100,56 US$ | 2.578,66 US$ | 0,0389 | 0,9976 | 0,039 | 0xdd...d0d6 | |
| 13/03/2026 | 20:05:35 | sell | 626,29 US$ | 2.582,33 US$ | 0,2422 | 0,9988 | 0,2425 | 0x76...fa7a | |
| 13/03/2026 | 20:04:17 | buy | 0,2408 US$ | 2.600,55 US$ | 0,00009315 | 1 | 0,0000926 | 0x89...6e03 |