Thông tin về cặp EURC-USDC
- Đã gộp EURC:
- 358.462,1
- Đã gộp USDC:
- 430.457,03 US$
Thống kê giá EURC/USDC trên Base
Tính đến 14 tháng 1, 2026, giá hiện tại của token EURC trên DEX Aerodrome SlipStream là 1,16 US$. Giá EURC là giảm -0,13% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4195 giao dịch với khối lượng giao dịch là 6.836.401,77 US$. Hợp đồng token EURC là 0x60a3E35Cc302bFA44Cb288Bc5a4F316Fdb1adb42 với vốn hóa thị trường 72.378.037,41 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc5E51044eB7318950B1aFb044FccFb25782C48c1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 848.070,19 US$. Cặp giao dịch EURC/USDC hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EURC/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EURC/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xc5E51044eB7318950B1aFb044FccFb25782C48c1 là 848.070,19 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EURC/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EURC/USDC là 4195 trong 24 giờ qua, trong đó 2152 là giao dịch mua và 2043 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EURC/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EURC/USDC có khối lượng giao dịch là 6.836.401,77 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EURC so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EURC so với USDC là 1,16, ghi nhận vào lúc 13:56 UTC.
1 EURC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EURC sang USD là 1,16 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EURC-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | 13:55:21 | sell | 77,92 US$ | 1,16 US$ | 77,92 | 1,16 | 66,89 | 0xf8...9f80 | |
| 14/01/2026 | 13:54:37 | sell | 14,38 US$ | 1,16 US$ | 14,38 | 1,16 | 12,34 | 0x69...c2a2 | |
| 14/01/2026 | 13:54:33 | sell | 9,55 US$ | 1,16 US$ | 9,55 | 1,16 | 8,19 | 0x70...42c9 | |
| 14/01/2026 | 13:53:31 | sell | 470,05 US$ | 1,16 US$ | 470,05 | 1,16 | 403,47 | 0x8f...e981 | |
| 14/01/2026 | 13:53:31 | sell | 430,85 US$ | 1,16 US$ | 430,85 | 1,16 | 369,83 | 0x2a...a5fd | |
| 14/01/2026 | 13:52:43 | sell | 65,53 US$ | 1,16 US$ | 65,53 | 1,16 | 56,25 | 0x1f...9d0c | |
| 14/01/2026 | 13:52:23 | sell | 285,47 US$ | 1,16 US$ | 285,47 | 1,16 | 245,04 | 0xf1...e0a1 | |
| 14/01/2026 | 13:51:11 | sell | 5.109,96 US$ | 1,16 US$ | 5.109,96 | 1,16 | 4.386,16 | 0x5e...d079 | |
| 14/01/2026 | 13:51:09 | sell | 1.833,65 US$ | 1,16 US$ | 1.833,65 | 1,16 | 1.573,92 | 0xf6...d1e0 | |
| 14/01/2026 | 13:49:05 | sell | 74,35 US$ | 1,16 US$ | 74,35 | 1,16 | 63,82 | 0x36...4bd9 | |
| 14/01/2026 | 13:49:01 | sell | 98,47 US$ | 1,16 US$ | 98,47 | 1,16 | 84,52 | 0xcf...1da2 | |
| 14/01/2026 | 13:49:01 | sell | 98,58 US$ | 1,16 US$ | 98,58 | 1,16 | 84,61 | 0xf2...b29e | |
| 14/01/2026 | 13:49:01 | sell | 98,55 US$ | 1,16 US$ | 98,55 | 1,16 | 84,59 | 0xbf...2afc | |
| 14/01/2026 | 13:49:01 | sell | 98,44 US$ | 1,16 US$ | 98,44 | 1,16 | 84,49 | 0xa4...c94f | |
| 14/01/2026 | 13:49:01 | sell | 98,52 US$ | 1,16 US$ | 98,52 | 1,16 | 84,57 | 0xf2...04bc | |
| 14/01/2026 | 13:48:21 | sell | 525,34 US$ | 1,16 US$ | 525,34 | 1,16 | 450,93 | 0x28...7eac | |
| 14/01/2026 | 13:48:07 | sell | 99,44 US$ | 1,16 US$ | 99,44 | 1,16 | 85,35 | 0xa9...52e2 | |
| 14/01/2026 | 13:47:31 | sell | 154,79 US$ | 1,16 US$ | 154,79 | 1,16 | 132,86 | 0xec...7d91 | |
| 14/01/2026 | 13:46:51 | sell | 100,74 US$ | 1,16 US$ | 100,74 | 1,16 | 86,47 | 0xd7...f554 | |
| 14/01/2026 | 13:46:49 | sell | 31,87 US$ | 1,16 US$ | 31,87 | 1,16 | 27,36 | 0x8e...4948 |