Thông tin về cặp ALAI-WAVAX
- Đã gộp ALAI:
- 914,95 Tr
- Đã gộp WAVAX:
- 87,54 US$
Thống kê giá ALAI/WAVAX trên Avalanche
Tính đến 22 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token ALAI trên DEX Joe Trader là 0,0000009095 US$. Giá ALAI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token ALAI là 0x0a2f2eFdB1233C0DA050fB47F19f98851753718f với vốn hóa thị trường 909,55 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x7D528FEa608e92793E48300B7F0b43166Ab9D9aa với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.661,59 US$. Cặp giao dịch ALAI/WAVAX hoạt động trên Avalanche.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ALAI/WAVAX hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ALAI/WAVAX với địa chỉ hợp đồng 0x7D528FEa608e92793E48300B7F0b43166Ab9D9aa là 1.661,59 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ALAI/WAVAX trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ALAI/WAVAX là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ALAI/WAVAX trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ALAI/WAVAX có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ALAI so với WAVAX là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ALAI so với WAVAX là 0,00000009584, ghi nhận vào lúc 04:01 UTC.
1 ALAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ALAI sang USD là 0,0000009095 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ALAI-WAVAX
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WAVAX | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | 02:41:40 | buy | 1,1 US$ | 0,069095 US$ | 0,1164 | 0,079584 | 1,22 Tr | 0x00...896f | |
| 26/02/2026 | 09:22:34 | sell | 0,0512 US$ | 0,068912 US$ | 0,061282 | 0,079514 | 1,34 | 0xe4...849b | |
| 20/02/2026 | 11:24:59 | sell | 0,09011 US$ | 0,0687 US$ | 0,009855 | 0,079515 | 103.573 | 0x5a...b9ae | |
| 19/02/2026 | 20:59:08 | buy | 0,08887 US$ | 0,068508 US$ | 0,01 | 0,079572 | 104.462,27 | 0xc0...0aaa | |
| 18/02/2026 | 14:06:56 | sell | 0,08854 US$ | 0,068548 US$ | 0,009855 | 0,079515 | 103.574,61 | 0x5c...c7f0 | |
| 16/02/2026 | 12:13:21 | buy | 0,0928 US$ | 0,068884 US$ | 0,01 | 0,079572 | 104.462,55 | 0x23...4224 |