Thông tin về cặp LOIQ-WAVAX
- Đã gộp LOIQ:
- 5,01 T
- Đã gộp WAVAX:
- 246,24 US$
Thống kê giá LOIQ/WAVAX trên Avalanche
Tính đến 11 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token LOIQ trên DEX Arena là 0,000000468 US$. Giá LOIQ là tăng 1,38% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 4 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,04 US$. Hợp đồng token LOIQ là 0x863B65B12eD2a3a3f6886b241e88e758768eA796 với vốn hóa thị trường 4.680,04 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x782f318ce6aA30201AE2588f2b7bd41a6DD6665d với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 4.671,89 US$. Cặp giao dịch LOIQ/WAVAX hoạt động trên Avalanche.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LOIQ/WAVAX hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LOIQ/WAVAX với địa chỉ hợp đồng 0x782f318ce6aA30201AE2588f2b7bd41a6DD6665d là 4.671,89 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LOIQ/WAVAX trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LOIQ/WAVAX là 4 trong 24 giờ qua, trong đó 3 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LOIQ/WAVAX trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LOIQ/WAVAX có khối lượng giao dịch là 0,04 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LOIQ so với WAVAX là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LOIQ so với WAVAX là 0,00000004933, ghi nhận vào lúc 21:43 UTC.
1 LOIQ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LOIQ sang USD là 0,000000468 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LOIQ-WAVAX
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WAVAX | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | 20:49:10 | buy | 0,01031 US$ | 0,06468 US$ | 0,001087 | 0,074933 | 22.048,53 | 0xe0...ec60 | |
| 11/04/2026 | 17:18:34 | buy | 0,009815 US$ | 0,064638 US$ | 0,001043 | 0,074933 | 21.158,29 | 0xf1...ba18 | |
| 11/04/2026 | 13:21:06 | sell | 0,01405 US$ | 0,064532 US$ | 0,001521 | 0,074903 | 31.021,2 | 0x21...9c71 | |
| 11/04/2026 | 01:52:04 | buy | 0,008578 US$ | 0,064616 US$ | 0,0009167 | 0,074933 | 18.582,86 | 0x40...9eb9 | |
| 01/04/2026 | 07:30:54 | sell | 0,01014 US$ | 0,064601 US$ | 0,00108 | 0,074903 | 22.042,87 | 0x9b...822b | |
| 25/03/2026 | 11:14:47 | sell | 0,01011 US$ | 0,064765 US$ | 0,00104 | 0,074903 | 21.221,88 | 0xcf...af8c |