Thông tin về cặp LIQR-WAVAX
- Đã gộp LIQR:
- 347,23 Tr
- Đã gộp WAVAX:
- 2.816 US$
Thống kê giá LIQR/WAVAX trên Avalanche
Tính đến 28 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token LIQR trên DEX Joe Trader là 0,00007321 US$. Giá LIQR là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token LIQR là 0x33333ee26a7d02e41c33828B42Fb1E0889143477 với vốn hóa thị trường 68.395,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xdE1971e07A686E41B68510023b51D6cCDE563B71 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 50.988,61 US$. Cặp giao dịch LIQR/WAVAX hoạt động trên Avalanche.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của LIQR/WAVAX hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của LIQR/WAVAX với địa chỉ hợp đồng 0xdE1971e07A686E41B68510023b51D6cCDE563B71 là 50.988,61 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool LIQR/WAVAX trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của LIQR/WAVAX là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool LIQR/WAVAX trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool LIQR/WAVAX có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 LIQR so với WAVAX là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 LIQR so với WAVAX là 0,000008086, ghi nhận vào lúc 09:04 UTC.
1 LIQR đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 LIQR sang USD là 0,00007321 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá LIQR-WAVAX
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WAVAX | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | 01:06:30 | sell | 3,55 US$ | 0,00007321 US$ | 0,3928 | 0,058086 | 48.585,61 | 0x73...158c | |
| 16/03/2026 | 18:39:54 | sell | 0,352 US$ | 0,00008305 US$ | 0,03428 | 0,058087 | 4.238,8 | 0xaa...6de4 | |
| 16/03/2026 | 01:12:43 | sell | 7,97 US$ | 0,00008019 US$ | 0,8045 | 0,05809 | 99.443,54 | 0x80...a528 | |
| 03/03/2026 | 03:09:33 | buy | 0,9126 US$ | 0,00007429 US$ | 0,1 | 0,058141 | 12.283,35 | 0x04...a9b3 | |
| 02/03/2026 | 00:27:25 | sell | 3,65 US$ | 0,00007299 US$ | 0,4057 | 0,058093 | 50.131,07 | 0x7c...b1ac | |
| 23/02/2026 | 05:25:04 | sell | 7,06 US$ | 0,00006817 US$ | 0,8387 | 0,058096 | 103.593,23 | 0xf0...7240 |