Thông tin về cặp HASH-WETH
- Đã gộp HASH:
- 11,1 Tr
- Đã gộp WETH:
- 0,053431 US$
Thống kê giá HASH/WETH trên Arbitrum
Tính đến 22 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token HASH trên DEX SushiSwap là 0,0000000005487 US$. Giá HASH là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token HASH là 0x2e80259C9071B6176205FF5F5Eb6F7EC8361b93f với vốn hóa thị trường 0,05 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8dC6EFD57A13B7ba3ff7824c9708DB24d3190703 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,01 US$. Cặp giao dịch HASH/WETH hoạt động trên Arbitrum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của HASH/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của HASH/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8dC6EFD57A13B7ba3ff7824c9708DB24d3190703 là 0,01 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool HASH/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của HASH/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool HASH/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool HASH/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 HASH so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 HASH so với WETH là 0,0000000000003092, ghi nhận vào lúc 15:21 UTC.
1 HASH đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 HASH sang USD là 0,0000000005487 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá HASH-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | 08:14:13 | sell | 0,006028 US$ | 0,095487 US$ | 0,0003365 | 0,0123092 | 10,99 Tr | 0xf1...6296 | |
| 10/07/2026 | 08:12:56 | sell | 0,5406 US$ | 0,055406 US$ | 0,002897 | 0,083043 | 99.999,99 | 0x3f...378b | |
| 10/07/2026 | 08:12:32 | sell | 4,91 US$ | 0,0004917 US$ | 0,01903 | 0,062768 | 10.000 | 0x15...c96e | |
| 29/04/2026 | 11:08:18 | sell | 0,04955 US$ | 0,03051 US$ | 0,00002126 | 0,00001309 | 1,62 | 0xc9...bd48 | |
| 29/04/2026 | 10:58:08 | buy | 0,05059 US$ | 0,03075 US$ | 0,00002167 | 0,00001317 | 1,64 | 0xce...e53b | |
| 16/04/2026 | 18:51:10 | sell | 0,002967 US$ | 0,03062 US$ | 0,051268 | 0,00001309 | 0,0969 | 0xe5...9543 |