Thông tin về cặp POC-WETH
- Đã gộp POC:
- 103,52 NT
- Đã gộp WETH:
- 0,5151 US$
Thống kê giá POC/WETH trên Arbitrum
Tính đến 3 tháng 4, 2025, giá hiện tại của token POC trên DEX PancakeSwap V2 là 0,00000000001253 US$. Giá POC là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token POC là 0xe492e012aFc2a04F8Fc1F13fB1ab1A8d44270F99 với vốn hóa thị trường 1.312,62 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1C95fd0C732155319F636d0ce1ee756F616539a5 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 2.588,16 US$. Cặp giao dịch POC/WETH hoạt động trên Arbitrum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của POC/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của POC/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x1C95fd0C732155319F636d0ce1ee756F616539a5 là 2.588,16 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool POC/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của POC/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool POC/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool POC/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 POC so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 POC so với WETH là 0,000000000000004989, ghi nhận vào lúc 23:26 UTC.
1 POC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 POC sang USD là 0,00000000001253 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá POC-WETH
Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
31/08/2024 | 23:35:44 | buy | 0,01255 US$ | 0,0101253 US$ | 0,055 | 0,0144989 | 1 T | 0x36...6f96 | |
11/04/2024 | 07:22:59 | buy | 0,0003596 US$ | 0,0101794 US$ | 0,061 | 0,0144988 | 20,04 Tr | 0xc8...39a1 | |
29/03/2024 | 11:00:09 | sell | 6,04 US$ | 0,0101769 US$ | 0,001701 | 0,014498 | 341,56 T | 0x4e...fe64 | |
29/03/2024 | 10:59:58 | buy | 0,003548 US$ | 0,0101782 US$ | 0,051 | 0,0145021 | 199,12 Tr | 0xf6...6366 | |
23/11/2023 | 14:48:49 | buy | 9,81 US$ | 0,0101025 US$ | 0,004762 | 0,0144975 | 957,08 T | 0xef...c21d | |
20/11/2023 | 07:00:56 | sell | 6,57 US$ | 0,0119915 US$ | 0,003275 | 0,0144937 | 663,38 T | 0x5f...5398 | |
20/11/2023 | 06:58:40 | sell | 104,13 US$ | 0,011999 US$ | 0,05191 | 0,014498 | 9,49 NT | 0x35...38b8 | |
20/11/2023 | 06:54:36 | sell | 153,52 US$ | 0,0101211 US$ | 0,07647 | 0,0146032 | 11,2 NT | 0xb8...9949 | |
20/11/2023 | 06:53:55 | sell | 175,46 US$ | 0,0101558 US$ | 0,0874 | 0,0147764 | 9,94 NT | 0x88...8eb2 | |
20/11/2023 | 06:53:24 | sell | 230,49 US$ | 0,0102009 US$ | 0,1148 | 0,0131001 | 9,94 NT | 0x32...3bab | |
20/11/2023 | 06:52:23 | sell | 268,88 US$ | 0,0102689 US$ | 0,1339 | 0,0131339 | 8,65 NT | 0xf2...17bc | |
20/11/2023 | 06:50:38 | sell | 326,6 US$ | 0,0103607 US$ | 0,1627 | 0,0131797 | 7,78 NT | 0xc4...b1d2 | |
20/11/2023 | 06:50:03 | sell | 384,25 US$ | 0,0104904 US$ | 0,1914 | 0,0132443 | 6,73 NT | 0x22...d974 | |
20/11/2023 | 06:49:22 | sell | 441,77 US$ | 0,0106683 US$ | 0,2201 | 0,0133329 | 5,69 NT | 0x3d...adfe | |
20/11/2023 | 06:48:34 | sell | 518,47 US$ | 0,0109067 US$ | 0,2584 | 0,0134519 | 4,91 NT | 0x53...41cb | |
20/11/2023 | 06:47:49 | sell | 595,17 US$ | 0,091233 US$ | 0,2966 | 0,0136147 | 4,16 NT | 0xba...d1d9 | |
20/11/2023 | 06:46:50 | sell | 690,97 US$ | 0,091669 US$ | 0,3445 | 0,0138324 | 3,57 NT | 0xe5...b569 | |
20/11/2023 | 06:46:10 | sell | 704,81 US$ | 0,092259 US$ | 0,3514 | 0,0121126 | 2,73 NT | 0x46...2d35 | |
20/11/2023 | 06:45:38 | sell | 940,63 US$ | 0,092953 US$ | 0,469 | 0,0121472 | 2,73 NT | 0x75...0ca8 | |
20/11/2023 | 06:44:50 | sell | 1.093,93 US$ | 0,094023 US$ | 0,5455 | 0,0122006 | 2,34 NT | 0xf0...ea9a |