Thông tin về cặp ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ-USDC
- Đã gộp ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ:
- 30 Tr
- Đã gộp USDC:
- 0,1 US$
Thống kê giá ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC trên Optimism
Tính đến 3 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ trên DEX Uniswap V3 là 0,000000005005 US$. Giá ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ là giảm -100,00% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,58 US$. Hợp đồng token ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ là 0x97db6ec6BcC0dA8B909b6bC153CC9EcE58e87a37 với vốn hóa thị trường 0,63 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xd66c2964759191017b505CC7bA825e6C964E5B5F với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,25 US$. Cặp giao dịch ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC hoạt động trên Optimism.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xd66c2964759191017b505CC7bA825e6C964E5B5F là 0,25 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC là 3 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 2 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ/USDC có khối lượng giao dịch là 0,58 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ so với USDC là 0,000000005, ghi nhận vào lúc 11:54 UTC.
1 ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ sang USD là 0,000000005005 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ОКХ ▸ www.okxs.io ▸ ꜱᴡᴀᴘ-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | 09:47:57 | buy | 0,05005 US$ | 0,085005 US$ | 0,05 | 0,085 | 10 Tr | 0x30...65b0 | |
| 03/07/2026 | 08:40:29 | sell | 0,4793 US$ | 0,9971 US$ | 0,4784 | 0,9954 | 0,4806 | 0x98...3713 | |
| 03/07/2026 | 08:35:01 | buy | 0,05009 US$ | 1 US$ | 0,05 | 1 | 0,04983 | 0x9d...fac4 |