Thông tin về cặp VFY-ZEN
- Đã gộp VFY:
- 52,5 Tr
- Đã gộp ZEN:
- 41.903,57 US$
Thống kê giá VFY/ZEN trên Base
Tính đến 16 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token VFY trên DEX Unknown DEX là 0,006874 US$. Giá VFY là tăng 1,07% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 377 giao dịch với khối lượng giao dịch là 21.339,34 US$. Hợp đồng token VFY là 0xa749dE6c28262B7ffbc5De27dC845DD7eCD2b358 với vốn hóa thị trường 1.255.572,41 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xc0113E59471A17Ce37B708572114162c3030307e với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 632.578,12 US$. Cặp giao dịch VFY/ZEN hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của VFY/ZEN hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của VFY/ZEN với địa chỉ hợp đồng 0xc0113E59471A17Ce37B708572114162c3030307e là 632.578,12 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool VFY/ZEN trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của VFY/ZEN là 377 trong 24 giờ qua, trong đó 125 là giao dịch mua và 252 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool VFY/ZEN trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool VFY/ZEN có khối lượng giao dịch là 21.339,34 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 VFY so với ZEN là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 VFY so với ZEN là 0,001059, ghi nhận vào lúc 10:25 UTC.
1 VFY đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 VFY sang USD là 0,006874 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá VFY-ZEN
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá ZEN | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/2026 | 09:55:47 | sell | 30,38 US$ | 0,006874 US$ | 4,68 | 0,001059 | 4.419,97 | 0x04...6282 | |
| 16/09/2026 | 09:55:03 | sell | 43,44 US$ | 0,006895 US$ | 6,67 | 0,001059 | 6.300,76 | 0xca...7e9f | |
| 16/09/2026 | 09:55:03 | sell | 13,31 US$ | 0,006895 US$ | 2,04 | 0,001059 | 1.931,18 | 0x85...743c | |
| 16/09/2026 | 09:54:57 | sell | 30,89 US$ | 0,006894 US$ | 4,74 | 0,001059 | 4.481,36 | 0x76...5c61 | |
| 16/09/2026 | 09:54:29 | sell | 37,91 US$ | 0,00689 US$ | 5,83 | 0,00106 | 5.502,04 | 0xef...ccb4 | |
| 16/09/2026 | 09:54:35 | sell | 45,07 US$ | 0,006889 US$ | 6,93 | 0,00106 | 6.542,74 | 0x11...752f | |
| 16/09/2026 | 09:54:19 | sell | 34,81 US$ | 0,006888 US$ | 5,35 | 0,00106 | 5.054,51 | 0xdd...8bb9 | |
| 16/09/2026 | 09:54:09 | sell | 38,36 US$ | 0,006881 US$ | 5,91 | 0,00106 | 5.574,97 | 0x29...4569 | |
| 16/09/2026 | 09:54:03 | sell | 29,6 US$ | 0,006882 US$ | 4,56 | 0,00106 | 4.301,91 | 0xdd...517c | |
| 16/09/2026 | 09:53:33 | sell | 26,88 US$ | 0,00688 US$ | 4,14 | 0,00106 | 3.907,35 | 0x64...bb6d | |
| 16/09/2026 | 09:52:39 | sell | 9,98 US$ | 0,006875 US$ | 1,54 | 0,00106 | 1.452,18 | 0x39...883b | |
| 16/09/2026 | 09:52:37 | sell | 11,78 US$ | 0,006875 US$ | 1,81 | 0,00106 | 1.713,81 | 0x03...fca1 | |
| 16/09/2026 | 09:52:35 | sell | 40,39 US$ | 0,006876 US$ | 6,23 | 0,00106 | 5.874,1 | 0xce...a056 | |
| 16/09/2026 | 09:52:01 | sell | 52,71 US$ | 0,006868 US$ | 8,14 | 0,001061 | 7.674,38 | 0x6f...f90e | |
| 16/09/2026 | 09:51:59 | sell | 46,39 US$ | 0,00687 US$ | 7,16 | 0,001061 | 6.753,16 | 0xaf...3412 | |
| 16/09/2026 | 09:51:11 | sell | 30,08 US$ | 0,006842 US$ | 4,66 | 0,001061 | 4.396,99 | 0x08...d5db | |
| 16/09/2026 | 09:51:21 | sell | 27,98 US$ | 0,006842 US$ | 4,34 | 0,001061 | 4.089,91 | 0xa5...c2c3 | |
| 16/09/2026 | 09:51:07 | sell | 29,68 US$ | 0,006855 US$ | 4,59 | 0,001061 | 4.330,03 | 0x28...9e92 | |
| 16/09/2026 | 09:51:07 | sell | 10,68 US$ | 0,006855 US$ | 1,65 | 0,001061 | 1.558,37 | 0x7a...61c7 | |
| 16/09/2026 | 09:51:05 | sell | 8,24 US$ | 0,006856 US$ | 1,27 | 0,001061 | 1.202,4 | 0xfe...51ca |