Thông tin về cặp EURC-WETH
- Đã gộp EURC:
- 32.560,88
- Đã gộp WETH:
- 19,75 US$
Thống kê giá EURC/WETH trên Base
Tính đến 30 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token EURC trên DEX Unknown DEX là 1,16 US$. Giá EURC là tăng 1,44% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 758 giao dịch với khối lượng giao dịch là 167.020,62 US$. Hợp đồng token EURC là 0x60a3E35Cc302bFA44Cb288Bc5a4F316Fdb1adb42 với vốn hóa thị trường 62.597.518,12 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xaa5fE7dCC07DCB8B7AFCd1B93874e7Cb1e0Ab50b với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 82.325,60 US$. Cặp giao dịch EURC/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của EURC/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của EURC/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xaa5fE7dCC07DCB8B7AFCd1B93874e7Cb1e0Ab50b là 82.325,60 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool EURC/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của EURC/WETH là 758 trong 24 giờ qua, trong đó 392 là giao dịch mua và 366 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool EURC/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool EURC/WETH có khối lượng giao dịch là 167.020,62 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 EURC so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 EURC so với WETH là 0,0005195, ghi nhận vào lúc 05:38 UTC.
1 EURC đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 EURC sang USD là 1,16 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá EURC-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/2026 | 05:36:47 | buy | 141,33 US$ | 1,16 US$ | 0,06295 | 0,0005195 | 121,17 | 0x03...1e4c | |
| 30/04/2026 | 05:36:41 | buy | 2,07 US$ | 1,16 US$ | 0,0009226 | 0,0005195 | 1,77 | 0x1d...8905 | |
| 30/04/2026 | 05:35:57 | sell | 126,15 US$ | 1,16 US$ | 0,05617 | 0,000519 | 108,23 | 0x16...899e | |
| 30/04/2026 | 05:35:55 | sell | 129,12 US$ | 1,16 US$ | 0,05749 | 0,000519 | 110,76 | 0x56...8e9b | |
| 30/04/2026 | 05:35:43 | sell | 338,39 US$ | 1,16 US$ | 0,1506 | 0,0005191 | 290,22 | 0x2a...56ee | |
| 30/04/2026 | 05:35:31 | sell | 170,46 US$ | 1,16 US$ | 0,07588 | 0,0005195 | 146,07 | 0x07...dc9d | |
| 30/04/2026 | 05:35:37 | sell | 208,55 US$ | 1,16 US$ | 0,09284 | 0,0005193 | 178,75 | 0xec...6a19 | |
| 30/04/2026 | 05:35:37 | sell | 224,64 US$ | 1,16 US$ | 0,1 | 0,0005192 | 192,58 | 0x7a...243f | |
| 30/04/2026 | 05:35:33 | sell | 124,43 US$ | 1,16 US$ | 0,05539 | 0,0005194 | 106,63 | 0xfe...4bc9 | |
| 30/04/2026 | 05:35:07 | sell | 36,79 US$ | 1,16 US$ | 0,01639 | 0,0005195 | 31,56 | 0x07...5e2b | |
| 30/04/2026 | 05:35:07 | sell | 106,08 US$ | 1,16 US$ | 0,04728 | 0,0005196 | 90,98 | 0x07...d8e7 | |
| 30/04/2026 | 05:35:05 | sell | 84,09 US$ | 1,16 US$ | 0,03747 | 0,0005197 | 72,1 | 0x93...5076 | |
| 30/04/2026 | 05:34:53 | sell | 113,21 US$ | 1,16 US$ | 0,05045 | 0,0005198 | 97,06 | 0xb9...a76c | |
| 30/04/2026 | 05:34:45 | sell | 80,39 US$ | 1,16 US$ | 0,03584 | 0,0005199 | 68,94 | 0xd8...4685 | |
| 30/04/2026 | 05:34:43 | sell | 138,15 US$ | 1,16 US$ | 0,06159 | 0,00052 | 118,45 | 0xa9...6e71 | |
| 30/04/2026 | 05:34:31 | sell | 83,63 US$ | 1,16 US$ | 0,03729 | 0,0005201 | 71,7 | 0x6d...340e | |
| 30/04/2026 | 05:32:33 | sell | 125,96 US$ | 1,16 US$ | 0,05618 | 0,0005201 | 108 | 0xbc...9403 | |
| 30/04/2026 | 05:32:29 | sell | 91,58 US$ | 1,16 US$ | 0,04085 | 0,0005202 | 78,52 | 0x34...e170 | |
| 30/04/2026 | 05:32:11 | sell | 140,89 US$ | 1,16 US$ | 0,06286 | 0,0005203 | 120,8 | 0x2e...1a89 | |
| 30/04/2026 | 05:32:09 | sell | 87,81 US$ | 1,16 US$ | 0,03917 | 0,0005204 | 75,27 | 0x74...cafe |