Thông tin về cặp TOSHI-WETH
- Đã gộp TOSHI:
- 15.166,96
- Đã gộp WETH:
- 0,0000316 US$
Thống kê giá TOSHI/WETH trên Base
Tính đến 12 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token TOSHI trên DEX Unknown DEX là 0,000005081 US$. Giá TOSHI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 307,27 US$. Hợp đồng token TOSHI là 0xc8091F4F13efAB40176AC396dE8b95EC99Bd3BF0 với vốn hóa thị trường 39.635,78 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xa6bfc9661A2f5451F294B2281d80d5968Ce3F68d với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,16 US$. Cặp giao dịch TOSHI/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của TOSHI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của TOSHI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xa6bfc9661A2f5451F294B2281d80d5968Ce3F68d là 1,16 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool TOSHI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của TOSHI/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool TOSHI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool TOSHI/WETH có khối lượng giao dịch là 307,27 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 TOSHI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 TOSHI so với WETH là 0,000000002024, ghi nhận vào lúc 23:12 UTC.
1 TOSHI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 TOSHI sang USD là 0,000005081 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá TOSHI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 18:37:59 | buy | 0,00251 US$ | 0,055081 US$ | 0,051 | 0,082024 | 494 | 0xd1...ff1c | |
| 12/10/2026 | 18:37:47 | sell | 0,04818 US$ | 0,054891 US$ | 0,00001919 | 0,081948 | 9.850,34 | 0x43...c8f1 | |
| 12/10/2026 | 18:37:41 | buy | 2,48 US$ | 0,05492 US$ | 0,00099 | 0,08196 | 505.025,21 | 0x5e...8ab9 | |
| 12/10/2026 | 18:37:35 | buy | 304,68 US$ | 0,054879 US$ | 0,1214 | 0,081944 | 62,43 Tr | 0x72...8742 | |
| 12/10/2026 | 18:37:07 | buy | 0,04769 US$ | 0,054841 US$ | 0,000019 | 0,081928 | 9.850,34 | 0xe7...1c6c | |
| 12/10/2026 | 18:37:03 | buy | 0,007523 US$ | 0,054841 US$ | 0,052997 | 0,081928 | 1.553,84 | 0x45...3a67 |