Thông tin về cặp SI-WETH
- Đã gộp SI:
- 1,74
- Đã gộp WETH:
- 0,073668 US$
Thống kê giá SI/WETH trên Base
Tính đến 19 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token SI trên DEX Unknown DEX là 0,00005081 US$. Giá SI là tăng 813% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,12 US$. Hợp đồng token SI là 0xBe9F5Ab098DD33CCD16d7A1e72089f5f37fF08A1 với vốn hóa thị trường 386.214,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xEab14a5Ac3BeA7C73F69A336f51fE30406F9192D với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,00 US$. Cặp giao dịch SI/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0xEab14a5Ac3BeA7C73F69A336f51fE30406F9192D là 0,00 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SI/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 2 là giao dịch mua và 4 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,12 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SI so với WETH là 0,000000021, ghi nhận vào lúc 04:29 UTC.
1 SI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SI sang USD là 0,00005081 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | 01:09:19 | sell | 0,00008876 US$ | 0,00005081 US$ | 0,073668 | 0,0721 | 7,6 T | 0x3d...e370 | |
| 19/10/2026 | 01:09:05 | buy | 0,00004437 US$ | 0,00005081 US$ | 0,071834 | 0,0721 | 1,74 | 0xc2...87d9 | |
| 19/10/2026 | 01:09:01 | buy | 0,00001478 US$ | 0,00005081 US$ | 0,08611 | 0,0721 | 1,73 | 0x39...939b | |
| 18/10/2026 | 17:52:11 | sell | 0,0541 US$ | 0,055523 US$ | 0,00002286 | 0,082333 | 9.796,25 | 0x05...40b1 | |
| 18/10/2026 | 17:27:11 | buy | 0,05455 US$ | 0,055568 US$ | 0,000023 | 0,082347 | 9.796,25 | 0x11...e119 | |
| 18/10/2026 | 17:27:09 | buy | 0,00711 US$ | 0,055569 US$ | 0,052997 | 0,082347 | 1.276,69 | 0xbe...3014 |