Thông tin về cặp METAc-USDC
- Đã gộp METAc:
- 1.756,89
- Đã gộp USDC:
- 608.820,71 US$
Thống kê giá METAc/USDC trên Base
Tính đến 28 tháng 9, 2026, giá hiện tại của token METAc trên DEX Unknown DEX là 735,24 US$. Giá METAc là giảm -1,67% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 3588 giao dịch với khối lượng giao dịch là 7.002.564,33 US$. Hợp đồng token METAc là 0xb2000000000000000000008bC8786B856E61707C với vốn hóa thị trường 3.230.911,69 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0xEAF57753BC382E0324a1D43F72E7027705a2273E với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1.900.570,68 US$. Cặp giao dịch METAc/USDC hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của METAc/USDC hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của METAc/USDC với địa chỉ hợp đồng 0xEAF57753BC382E0324a1D43F72E7027705a2273E là 1.900.570,68 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool METAc/USDC trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của METAc/USDC là 3588 trong 24 giờ qua, trong đó 1451 là giao dịch mua và 2137 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool METAc/USDC trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool METAc/USDC có khối lượng giao dịch là 7.002.564,33 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 METAc so với USDC là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 METAc so với USDC là 735,24, ghi nhận vào lúc 02:23 UTC.
1 METAc đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 METAc sang USD là 735,24 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá METAc-USDC
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá USDC | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | 02:23:35 | sell | 377,11 US$ | 735,24 US$ | 377,11 | 735,24 | 0,5129 | 0xbc...1dc1 | |
| 28/09/2026 | 02:23:21 | sell | 479,11 US$ | 735,29 US$ | 479,11 | 735,29 | 0,6516 | 0x52...039f | |
| 28/09/2026 | 02:23:21 | sell | 479,1 US$ | 735,26 US$ | 479,1 | 735,26 | 0,6516 | 0xb1...2778 | |
| 28/09/2026 | 02:23:17 | sell | 0,03362 US$ | 735,18 US$ | 0,03362 | 735,18 | 0,00004573 | 0xa0...2f1f | |
| 28/09/2026 | 02:23:11 | sell | 735,34 US$ | 735,34 US$ | 735,34 | 735,34 | 1 | 0xfc...5404 | |
| 28/09/2026 | 02:23:05 | sell | 735,4 US$ | 735,4 US$ | 735,4 | 735,4 | 1 | 0x0b...4925 | |
| 28/09/2026 | 02:22:59 | sell | 735,46 US$ | 735,46 US$ | 735,46 | 735,46 | 1 | 0x50...bba7 | |
| 28/09/2026 | 02:22:57 | sell | 1.193,41 US$ | 735,53 US$ | 1.193,41 | 735,53 | 1,62 | 0xd5...d029 | |
| 28/09/2026 | 02:22:55 | sell | 1.193,43 US$ | 735,54 US$ | 1.193,43 | 735,54 | 1,62 | 0x03...7320 | |
| 28/09/2026 | 02:22:57 | sell | 1.193,39 US$ | 735,51 US$ | 1.193,39 | 735,51 | 1,62 | 0x0b...c5d8 | |
| 28/09/2026 | 02:22:53 | sell | 1.193,52 US$ | 735,59 US$ | 1.193,52 | 735,59 | 1,62 | 0x79...f6fc | |
| 28/09/2026 | 02:22:51 | sell | 1.193,58 US$ | 735,63 US$ | 1.193,58 | 735,63 | 1,62 | 0x20...05a0 | |
| 28/09/2026 | 02:22:53 | sell | 1.193,5 US$ | 735,58 US$ | 1.193,5 | 735,58 | 1,62 | 0x06...f435 | |
| 28/09/2026 | 02:22:53 | sell | 735,61 US$ | 735,61 US$ | 735,61 | 735,61 | 1 | 0xac...c880 | |
| 28/09/2026 | 02:22:51 | sell | 1.193,67 US$ | 735,69 US$ | 1.193,67 | 735,69 | 1,62 | 0x5f...f297 | |
| 28/09/2026 | 02:22:51 | sell | 1.416,02 US$ | 735,66 US$ | 1.416,02 | 735,66 | 1,92 | 0xf5...7efc | |
| 28/09/2026 | 02:22:51 | sell | 1.193,65 US$ | 735,67 US$ | 1.193,65 | 735,67 | 1,62 | 0xc9...570d | |
| 28/09/2026 | 02:22:51 | sell | 1.193,56 US$ | 735,62 US$ | 1.193,56 | 735,62 | 1,62 | 0xfa...e397 | |
| 28/09/2026 | 02:22:53 | sell | 1.193,48 US$ | 735,57 US$ | 1.193,48 | 735,57 | 1,62 | 0xce...697c | |
| 28/09/2026 | 02:22:53 | sell | 1.193,45 US$ | 735,55 US$ | 1.193,45 | 735,55 | 1,62 | 0xaa...443d |