Thông tin về cặp THRT-WETH
- Đã gộp THRT:
- 0,002417
- Đã gộp WETH:
- 0,0005944 US$
Thống kê giá THRT/WETH trên Base
Tính đến 2 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token THRT trên DEX Unknown DEX là 0,000002962 US$. Giá THRT là giảm -0,27% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1,35 US$. Hợp đồng token THRT là 0x740399C1F79F5E18E2bFbEbC628537C8f6Fef77b với vốn hóa thị trường 25.475,67 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x8CF7cA12756938f06E91b93D38c5a12BBc33471c với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 3,02 US$. Cặp giao dịch THRT/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của THRT/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của THRT/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x8CF7cA12756938f06E91b93D38c5a12BBc33471c là 3,02 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool THRT/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của THRT/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool THRT/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool THRT/WETH có khối lượng giao dịch là 1,35 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 THRT so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 THRT so với WETH là 0,000000001744, ghi nhận vào lúc 20:54 UTC.
1 THRT đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 THRT sang USD là 0,000002962 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá THRT-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | 16:49:05 | buy | 1 US$ | 0,052962 US$ | 0,0005943 | 0,081744 | 28,65 | 0x84...e95b | |
| 02/07/2026 | 16:49:03 | sell | 0,1688 US$ | 0,052953 US$ | 0,0000994 | 0,081738 | 57.160,95 | 0x42...3eb6 | |
| 02/07/2026 | 16:49:07 | buy | 0,0000849 US$ | 0,052962 US$ | 0,074998 | 0,081744 | 0,062026 | 0x62...faae | |
| 02/07/2026 | 16:48:55 | buy | 0,1697 US$ | 0,05297 US$ | 0,0001 | 0,081749 | 57.160,95 | 0x69...40bc | |
| 02/07/2026 | 16:48:45 | buy | 0,0003903 US$ | 0,052969 US$ | 0,0623 | 0,081749 | 131,47 | 0x1c...6cfc | |
| 02/07/2026 | 16:48:45 | buy | 0,00004748 US$ | 0,052969 US$ | 0,072798 | 0,081749 | 15,99 | 0x89...a3c0 |