Thông tin về cặp CERE-WETH
- Đã gộp CERE:
- 6.284,4
- Đã gộp WETH:
- 4.414,9 US$
Thống kê giá CERE/WETH trên PulseChain
Tính đến 21 tháng 3, 2026, giá hiện tại của token CERE trên DEX Uniswap V2 là 0,00001104 US$. Giá CERE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token CERE là 0x2dA719DB753dFA10a62E140f436E1d67F2ddB0d6 với vốn hóa thị trường 110.441,45 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x89D75f0920b001b5Ebcd20AC2D1EC3dfc93271f1 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,14 US$. Cặp giao dịch CERE/WETH hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của CERE/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của CERE/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x89D75f0920b001b5Ebcd20AC2D1EC3dfc93271f1 là 0,14 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool CERE/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của CERE/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool CERE/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool CERE/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 CERE so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 CERE so với WETH là 0,7025, ghi nhận vào lúc 18:46 UTC.
1 CERE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 CERE sang USD là 0,00001104 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá CERE-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | 22:17:05 | buy | 0,01222 US$ | 0,00001104 US$ | 662,84 | 0,7025 | 1.106,88 | 0xd8...393c | |
| 17/10/2025 | 06:19:45 | sell | 0,02723 US$ | 0,0000152 US$ | 909,24 | 0,5076 | 1.445,24 | 0x6b...2e24 | |
| 26/06/2025 | 07:26:15 | buy | 0,02674 US$ | 0,00002002 US$ | 1.047,1 | 0,7839 | 1.717,52 | 0x05...6469 | |
| 24/04/2025 | 10:43:15 | sell | 0,04153 US$ | 0,00001643 US$ | 1.191,81 | 0,4716 | 1.904,74 | 0x10...f1a6 | |
| 01/04/2025 | 22:15:35 | buy | 0,03119 US$ | 0,00001736 US$ | 1.499,08 | 0,8345 | 2.602,74 | 0x90...9ced | |
| 23/03/2025 | 00:29:55 | sell | 0,04678 US$ | 0,00001128 US$ | 1.639,85 | 0,3954 | 2.777,43 | 0x25...c7c9 |