Thông tin về cặp ELSA-WMNT
- Đã gộp ELSA:
- 286.725,39
- Đã gộp WMNT:
- 45.832,49 US$
Thống kê giá ELSA/WMNT trên Mantle
Tính đến 11 tháng 4, 2026, giá hiện tại của token ELSA trên DEX Unknown DEX là 0,06635 US$. Giá ELSA là giảm -5,40% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 33 giao dịch với khối lượng giao dịch là 1.811,27 US$. Hợp đồng token ELSA là 0x29cC30f9D113B356Ce408667aa6433589CeCBDcA với vốn hóa thị trường 136.918,76 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x87eA83f40fCcdb5e4a10FcC66a7a73B3F12bbf35 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 49.952,58 US$. Cặp giao dịch ELSA/WMNT hoạt động trên Mantle.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của ELSA/WMNT hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của ELSA/WMNT với địa chỉ hợp đồng 0x87eA83f40fCcdb5e4a10FcC66a7a73B3F12bbf35 là 49.952,58 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool ELSA/WMNT trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của ELSA/WMNT là 33 trong 24 giờ qua, trong đó 6 là giao dịch mua và 27 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool ELSA/WMNT trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool ELSA/WMNT có khối lượng giao dịch là 1.811,27 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 ELSA so với WMNT là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 ELSA so với WMNT là 0,09833, ghi nhận vào lúc 09:23 UTC.
1 ELSA đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 ELSA sang USD là 0,06635 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá ELSA-WMNT
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WMNT | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | 07:22:58 | sell | 0,6635 US$ | 0,06635 US$ | 0,9833 | 0,09833 | 10 | 0x4e...39a0 | |
| 11/04/2026 | 07:06:20 | buy | 19,92 US$ | 0,06688 US$ | 29,45 | 0,09886 | 297,89 | 0x2f...0d28 | |
| 11/04/2026 | 05:26:16 | buy | 50,83 US$ | 0,06705 US$ | 74,77 | 0,09863 | 758,09 | 0x28...0bc4 | |
| 11/04/2026 | 05:26:16 | buy | 19,83 US$ | 0,0669 US$ | 29,17 | 0,0984 | 296,49 | 0xf7...a154 | |
| 11/04/2026 | 05:26:14 | buy | 101,53 US$ | 0,06663 US$ | 149,35 | 0,098 | 1.523,87 | 0x79...cd64 | |
| 11/04/2026 | 05:06:20 | buy | 19,93 US$ | 0,06636 US$ | 29,32 | 0,09761 | 300,4 | 0x1a...7aa9 | |
| 11/04/2026 | 01:45:00 | sell | 100,55 US$ | 0,06664 US$ | 146,79 | 0,09728 | 1.508,86 | 0xd5...b0d2 | |
| 11/04/2026 | 01:44:52 | sell | 20,2 US$ | 0,0669 US$ | 29,49 | 0,09767 | 301,99 | 0x14...547c | |
| 10/04/2026 | 23:06:54 | sell | 103,57 US$ | 0,0681 US$ | 149,13 | 0,09807 | 1.520,69 | 0x65...4d6b | |
| 10/04/2026 | 23:06:46 | sell | 20,24 US$ | 0,06838 US$ | 29,15 | 0,09846 | 296,1 | 0x8c...7ecd | |
| 10/04/2026 | 22:37:44 | sell | 20,14 US$ | 0,06847 US$ | 29 | 0,09859 | 294,2 | 0x65...a4e2 | |
| 10/04/2026 | 22:36:38 | sell | 20,1 US$ | 0,06839 US$ | 29,01 | 0,09872 | 293,9 | 0xb3...49c7 | |
| 10/04/2026 | 20:04:16 | sell | 102,93 US$ | 0,06832 US$ | 149,33 | 0,09912 | 1.506,59 | 0x05...d00e | |
| 10/04/2026 | 19:47:50 | sell | 20,11 US$ | 0,06808 US$ | 29,39 | 0,09951 | 295,4 | 0x67...3b00 | |
| 10/04/2026 | 17:34:34 | sell | 100,76 US$ | 0,0675 US$ | 149,13 | 0,09991 | 1.492,59 | 0xeb...cbcc | |
| 10/04/2026 | 17:34:26 | sell | 20,14 US$ | 0,06777 US$ | 29,81 | 0,1003 | 297,2 | 0x0f...df56 | |
| 10/04/2026 | 17:31:00 | sell | 20,14 US$ | 0,06786 US$ | 29,81 | 0,1004 | 296,8 | 0x67...7032 | |
| 10/04/2026 | 17:00:22 | sell | 20,12 US$ | 0,06795 US$ | 29,78 | 0,1005 | 296,1 | 0xce...f35e | |
| 10/04/2026 | 13:39:04 | sell | 92,42 US$ | 0,06753 US$ | 138,16 | 0,1009 | 1.368,49 | 0x26...0784 | |
| 10/04/2026 | 13:38:56 | sell | 20,17 US$ | 0,06778 US$ | 30,15 | 0,1013 | 297,6 | 0x6d...2642 |