Thông tin về cặp Yf-DAI-WETH
- Đã gộp Yf-DAI:
- 0,866
- Đã gộp WETH:
- 16.768,3 US$
Thống kê giá Yf-DAI/WETH trên PulseChain
Tính đến 1 tháng 11, 2026, giá hiện tại của token Yf-DAI trên DEX Uniswap V2 là 0,1768 US$. Giá Yf-DAI là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 0 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,00 US$. Hợp đồng token Yf-DAI là 0xf4CD3d3Fda8d7Fd6C5a500203e38640A70Bf9577 với vốn hóa thị trường 3.713,88 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x84E34df6F8F85f15D24Ec8e347D32F1184089a14 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 0,31 US$. Cặp giao dịch Yf-DAI/WETH hoạt động trên PulseChain.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của Yf-DAI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của Yf-DAI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x84E34df6F8F85f15D24Ec8e347D32F1184089a14 là 0,31 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool Yf-DAI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của Yf-DAI/WETH là 0 trong 24 giờ qua, trong đó 0 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool Yf-DAI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool Yf-DAI/WETH có khối lượng giao dịch là 0,00 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 Yf-DAI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 Yf-DAI so với WETH là 19.361,02, ghi nhận vào lúc 19:41 UTC.
1 Yf-DAI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 Yf-DAI sang USD là 0,1768 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá Yf-DAI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | 06:57:15 | buy | 0,009813 US$ | 0,1768 US$ | 1.074,39 | 19.361,02 | 0,05911 | 0xc1...9c03 | |
| 01/08/2026 | 02:42:45 | sell | 0,007252 US$ | 0,136 US$ | 903,97 | 16.962,72 | 0,05053 | 0x73...c375 | |
| 18/06/2026 | 16:54:35 | buy | 0,008175 US$ | 0,1281 US$ | 1.210,7 | 18.976,24 | 0,06861 | 0x75...bf53 | |
| 18/06/2026 | 16:38:05 | sell | 0,02686 US$ | 0,1105 US$ | 3.963,62 | 16.312,4 | 0,1936 | 0x7b...c267 | |
| 14/04/2026 | 21:37:35 | buy | 0,01194 US$ | 0,2023 US$ | 1.524,37 | 25.814,62 | 0,0639 | 0x79...1fe8 | |
| 07/04/2026 | 08:17:15 | sell | 0,01263 US$ | 0,1543 US$ | 1.793,68 | 21.912,86 | 0,07457 | 0x5f...1296 |