Thông tin về cặp PEPE-ZXOPEPE
- Đã gộp PEPE:
- 1.883,99
- Đã gộp ZXOPEPE:
- 1,2 NT US$
Thống kê giá PEPE/ZXOPEPE trên Arbitrum
Tính đến 1 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token PEPE trên DEX Unknown DEX là 0,000004357 US$. Giá PEPE là tăng 0% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 1 giao dịch với khối lượng giao dịch là 0,11 US$. Hợp đồng token PEPE là 0x25d887Ce7a35172C62FeBFD67a1856F20FaEbB00 với vốn hóa thị trường 578.091,17 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x76E79098a36377E7c099B65E191DD67c903aFEcf với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 5.238.589,03 US$. Cặp giao dịch PEPE/ZXOPEPE hoạt động trên Arbitrum.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của PEPE/ZXOPEPE hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của PEPE/ZXOPEPE với địa chỉ hợp đồng 0x76E79098a36377E7c099B65E191DD67c903aFEcf là 5.238.589,03 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool PEPE/ZXOPEPE trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của PEPE/ZXOPEPE là 1 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool PEPE/ZXOPEPE trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool PEPE/ZXOPEPE có khối lượng giao dịch là 0,11 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 PEPE so với ZXOPEPE là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 PEPE so với ZXOPEPE là 0,999, ghi nhận vào lúc 15:10 UTC.
1 PEPE đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 PEPE sang USD là 0,000004357 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá PEPE-ZXOPEPE
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá ZXOPEPE | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | 11:17:46 | buy | 0,1121 US$ | 0,054357 US$ | 25.702,05 | 0,999 | 25.727,76 | 0xbd...69a6 | |
| 30/09/2026 | 11:03:33 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 308.424,67 | 0,999 | 308.733,23 | 0xa6...4250 | |
| 30/09/2026 | 11:01:02 | sell | 1,34 US$ | 0,054414 US$ | 304.877,29 | 0,9988 | 305.243,35 | 0xaa...a2ad | |
| 28/09/2026 | 17:04:09 | buy | 0 US$ | 0 US$ | 31.472,93 | 0,999 | 31.504,42 | 0x7c...dff0 | |
| 28/09/2026 | 17:01:07 | sell | 0,1291 US$ | 0,054169 US$ | 30.945,87 | 0,9988 | 30.983,03 | 0xc2...7c90 | |
| 28/09/2026 | 16:59:19 | sell | 0,1305 US$ | 0,054128 US$ | 31.585,11 | 0,9988 | 31.623,03 | 0xe9...ed5c |