Thông tin về cặp GAMAL-WETH
- Đã gộp GAMAL:
- 31.128,97
- Đã gộp WETH:
- 0,00002732 US$
Thống kê giá GAMAL/WETH trên Base
Tính đến 12 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token GAMAL trên DEX Unknown DEX là 0,000005811 US$. Giá GAMAL là tăng 0,79% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 446,06 US$. Hợp đồng token GAMAL là 0xeC5764dA700d7655766EA65C567b34461b2EA12A với vốn hóa thị trường 38.936,72 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x6b3F5014d1111C8809bbF24f3dDA75AB12b01Ee0 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,14 US$. Cặp giao dịch GAMAL/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của GAMAL/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của GAMAL/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x6b3F5014d1111C8809bbF24f3dDA75AB12b01Ee0 là 1,14 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool GAMAL/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của GAMAL/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool GAMAL/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool GAMAL/WETH có khối lượng giao dịch là 446,06 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 GAMAL so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 GAMAL so với WETH là 0,000000002291, ghi nhận vào lúc 05:56 UTC.
1 GAMAL đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 GAMAL sang USD là 0,000005811 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá GAMAL-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 01:46:07 | buy | 0,002536 US$ | 0,055811 US$ | 0,051 | 0,082291 | 1.178,74 | 0xeb...1191 | |
| 12/10/2026 | 01:45:59 | sell | 0,04511 US$ | 0,05581 US$ | 0,00001779 | 0,082291 | 13.052,49 | 0x83...0100 | |
| 12/10/2026 | 01:45:47 | buy | 0,07606 US$ | 0,055827 US$ | 0,00003 | 0,082298 | 13.052,49 | 0x3a...959c | |
| 12/10/2026 | 01:45:43 | buy | 113,11 US$ | 0,055811 US$ | 0,0446 | 0,082291 | 19,46 Tr | 0x37...e61a | |
| 12/10/2026 | 01:44:57 | buy | 194,79 US$ | 0,055766 US$ | 0,0768 | 0,082273 | 33,78 Tr | 0x8e...9eb7 | |
| 12/10/2026 | 01:44:11 | buy | 138,02 US$ | 0,055718 US$ | 0,0544 | 0,082253 | 24,14 Tr | 0x74...7627 |