Thông tin về cặp MOSS-WETH
- Đã gộp MOSS:
- 34.974,35
- Đã gộp WETH:
- 0,000036 US$
Thống kê giá MOSS/WETH trên Base
Tính đến 12 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token MOSS trên DEX Unknown DEX là 0,00000596 US$. Giá MOSS là tăng 2,20% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 549,76 US$. Hợp đồng token MOSS là 0x79a75421B235462afB3599AfBc83D30405d716E1 với vốn hóa thị trường 39.336,78 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x635254813490bE8b250cD2BB467500E16f103Ed9 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,18 US$. Cặp giao dịch MOSS/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của MOSS/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của MOSS/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x635254813490bE8b250cD2BB467500E16f103Ed9 là 1,18 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool MOSS/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của MOSS/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool MOSS/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool MOSS/WETH có khối lượng giao dịch là 549,76 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 MOSS so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 MOSS so với WETH là 0,000000002338, ghi nhận vào lúc 12:14 UTC.
1 MOSS đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 MOSS sang USD là 0,00000596 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá MOSS-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | 02:16:55 | buy | 0,002548 US$ | 0,05596 US$ | 0,051 | 0,082338 | 996,01 | 0x2a...392e | |
| 12/10/2026 | 02:16:45 | sell | 0,049 US$ | 0,055959 US$ | 0,00001922 | 0,082338 | 12.777,31 | 0xc0...e887 | |
| 12/10/2026 | 02:16:35 | buy | 0,07641 US$ | 0,055974 US$ | 0,00003 | 0,082345 | 12.790,1 | 0x54...02a6 | |
| 12/10/2026 | 02:16:31 | buy | 189,76 US$ | 0,055945 US$ | 0,0745 | 0,082334 | 31,92 Tr | 0x73...870d | |
| 12/10/2026 | 02:15:29 | buy | 152,74 US$ | 0,055889 US$ | 0,06 | 0,082313 | 25,93 Tr | 0xdf...e9dd | |
| 12/10/2026 | 02:14:35 | buy | 207,13 US$ | 0,055831 US$ | 0,0814 | 0,082291 | 35,52 Tr | 0xd6...03c9 |