Thông tin về cặp BASKET-WETH
- Đã gộp BASKET:
- 20.178,34
- Đã gộp WETH:
- 0,00004491 US$
Thống kê giá BASKET/WETH trên Base
Tính đến 5 tháng 7, 2026, giá hiện tại của token BASKET trên DEX Unknown DEX là 0,000003959 US$. Giá BASKET là tăng 2,50% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 317,45 US$. Hợp đồng token BASKET là 0x76e7bE34e14Ac5B989C3197565Ef07800c6bF2df với vốn hóa thị trường 27.323,95 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x62E763eb4F85538b79f8D40D8Af50Db819F0fb6e với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,16 US$. Cặp giao dịch BASKET/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của BASKET/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của BASKET/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x62E763eb4F85538b79f8D40D8Af50Db819F0fb6e là 1,16 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool BASKET/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của BASKET/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 6 là giao dịch mua và 0 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool BASKET/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool BASKET/WETH có khối lượng giao dịch là 317,45 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 BASKET so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 BASKET so với WETH là 0,000000002232, ghi nhận vào lúc 06:09 UTC.
1 BASKET đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 BASKET sang USD là 0,000003959 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá BASKET-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | 00:39:29 | buy | 0,1989 US$ | 0,053959 US$ | 0,0001121 | 0,082232 | 50.238,51 | 0x5a...5f6d | |
| 05/07/2026 | 00:39:19 | buy | 73,24 US$ | 0,053949 US$ | 0,0413 | 0,082226 | 18,55 Tr | 0xec...1221 | |
| 05/07/2026 | 00:38:51 | buy | 161,93 US$ | 0,053914 US$ | 0,0913 | 0,082207 | 41,36 Tr | 0xfb...13a7 | |
| 05/07/2026 | 00:38:19 | buy | 82,07 US$ | 0,053877 US$ | 0,0463 | 0,082187 | 21,17 Tr | 0x09...6c58 | |
| 05/07/2026 | 00:37:55 | buy | 0,0004075 US$ | 0,053863 US$ | 0,0623 | 0,08218 | 105,48 | 0xf2...0130 | |
| 05/07/2026 | 00:37:53 | buy | 0,00005053 US$ | 0,053863 US$ | 0,072852 | 0,08218 | 13,07 | 0xe0...5d86 |