Thông tin về cặp SIFI-WETH
- Đã gộp SIFI:
- 2.001,39
- Đã gộp WETH:
- 0,00002142 US$
Thống kê giá SIFI/WETH trên Base
Tính đến 17 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token SIFI trên DEX Unknown DEX là 0,000004824 US$. Giá SIFI là giảm -0,04% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 89,66 US$. Hợp đồng token SIFI là 0xE6F4CA8790D424431b34988841a9D0241Bd3Ae0C với vốn hóa thị trường 36.667,89 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x5e911961e5235B350Cf7179101D20Ed3B296E3E2 với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,10 US$. Cặp giao dịch SIFI/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SIFI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SIFI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x5e911961e5235B350Cf7179101D20Ed3B296E3E2 là 1,10 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SIFI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SIFI/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 5 là giao dịch mua và 1 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SIFI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SIFI/WETH có khối lượng giao dịch là 89,66 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SIFI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SIFI so với WETH là 0,000000001983, ghi nhận vào lúc 15:00 UTC.
1 SIFI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SIFI sang USD là 0,000004824 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SIFI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | 09:05:21 | buy | 0,02241 US$ | 0,054824 US$ | 0,059212 | 0,081983 | 1.505,33 | 0x31...d130 | |
| 17/10/2026 | 09:05:19 | buy | 0,007295 US$ | 0,054824 US$ | 0,052999 | 0,081983 | 1.138,18 | 0xba...d806 | |
| 17/10/2026 | 09:05:11 | sell | 0,04616 US$ | 0,054809 US$ | 0,00001897 | 0,081977 | 9.597,77 | 0x03...e6fd | |
| 17/10/2026 | 09:05:07 | buy | 1 US$ | 0,054838 US$ | 0,0004111 | 0,081989 | 206.696,3 | 0xbf...0568 | |
| 17/10/2026 | 09:04:37 | buy | 88,53 US$ | 0,054826 US$ | 0,0364 | 0,081984 | 18,34 Tr | 0xc7...eb96 | |
| 17/10/2026 | 09:04:11 | buy | 0,04622 US$ | 0,054815 US$ | 0,000019 | 0,081979 | 9.597,77 | 0x46...8494 |