Thông tin về cặp SIFI-WETH
- Đã gộp SIFI:
- 2.062,44
- Đã gộp WETH:
- 0,00002237 US$
Thống kê giá SIFI/WETH trên Base
Tính đến 17 tháng 10, 2026, giá hiện tại của token SIFI trên DEX Unknown DEX là 0,000004958 US$. Giá SIFI là tăng 0,31% trong 24 giờ qua. Lịch sử giao dịch trong 24 giờ qua có 6 giao dịch với khối lượng giao dịch là 94,28 US$. Hợp đồng token SIFI là 0x970232e66b479b1c72910949E468746535D867a1 với vốn hóa thị trường 36.690,58 US$. Hợp đồng pool thanh khoản là 0x1B86023B44c624536328bf297c61Bb9D22f54f3f với tổng giá trị bị khóa (TVL) là 1,11 US$. Cặp giao dịch SIFI/WETH hoạt động trên Base.
Câu hỏi thường gặp
Thanh khoản của SIFI/WETH hiện tại là bao nhiêu?
Thanh khoản hiện tại của SIFI/WETH với địa chỉ hợp đồng 0x1B86023B44c624536328bf297c61Bb9D22f54f3f là 1,11 US$.
Có bao nhiêu giao dịch trong pool SIFI/WETH trong 24 giờ qua?
Tổng số giao dịch của SIFI/WETH là 6 trong 24 giờ qua, trong đó 1 là giao dịch mua và 5 là giao dịch bán.
Khối lượng giao dịch trong pool SIFI/WETH trong 24 giờ qua là bao nhiêu?
Pool SIFI/WETH có khối lượng giao dịch là 94,28 US$ trong 24 giờ qua.
Tỷ giá của 1 SIFI so với WETH là bao nhiêu?
Tỷ giá của 1 SIFI so với WETH là 0,000000002037, ghi nhận vào lúc 15:00 UTC.
1 SIFI đổi được bao nhiêu đô la?
Giá chuyển đổi 1 SIFI sang USD là 0,000004958 US$ hôm nay.
Biểu đồ giá SIFI-WETH
| Ngày | Thời gian | Giá $ | Giá WETH | Người tạo | Giao dịch | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | 09:09:49 | buy | 0,02357 US$ | 0,054958 US$ | 0,059686 | 0,082037 | 1.570,11 | 0x3e...2529 | |
| 17/10/2026 | 09:09:47 | buy | 0,007298 US$ | 0,054958 US$ | 0,052999 | 0,082037 | 1.121,36 | 0xdd...7927 | |
| 17/10/2026 | 09:09:39 | sell | 0,04619 US$ | 0,054943 US$ | 0,00001898 | 0,082031 | 9.345,2 | 0x79...0536 | |
| 17/10/2026 | 09:09:35 | buy | 0,5002 US$ | 0,054972 US$ | 0,0002055 | 0,082043 | 100.601,77 | 0x2b...5925 | |
| 17/10/2026 | 09:09:07 | buy | 93,65 US$ | 0,054958 US$ | 0,0385 | 0,082038 | 18,89 Tr | 0xd2...24c6 | |
| 17/10/2026 | 09:08:37 | buy | 0,04619 US$ | 0,054943 US$ | 0,000019 | 0,082033 | 9.345,2 | 0x05...e464 |